Isooctane for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur 10l Merck

sales@labvietchem.com.vn

  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

1900 2639

0

Isooctane for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur 10l Merck

0 Đánh giá
Code: 1047276010

Isooctane for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur 10l Merck. Code: 1047276010. Sử dụng làm tiêu chuẩn trong việc xác định các chỉ số octan của nhiên liệu và làm dung môi trong phân tích hóa học. Quy cách: Phi 10l.

VNĐ 9,818,000 - 11,328,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Hỗ trợ viên

    0826 020 020

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Isooctane for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur 10l Merck
Tên khác: 2,2,4-Trimethylpentane, Isobutyltrimethylmethane, iso-Octane
CTHH: CH₃C(CH₃)₂CH₂CH(CH₃)CH₃
Code: 1047276010
Hàm lượng: ≥ 99.5 %
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv.

- Sản xuất hóa chất

- sử dụng trong phân tích quang phổ

- Sử dụng làm tiêu chuẩn trong việc xác định các chỉ số octan của nhiên liệu và làm dung môi trong phân tích hóa học

Thành phần:

- CH₃C(CH₃)₂CH₂CH(CH₃)CH₃ ≥ 99.5 %

Al (Nhôm) ≤ 0,00005%

- B (Boron) ≤ 0,000002%

- Ba (Barium) ≤ 0,00001%

- Ca (Canxi) ≤ 0,00005%

- Cd (Cadmium) ≤ 0,000005%

- Co (Coban) ≤ 0,000002%

- Cr (Crom) ≤ 0,000002%

- Cu (đồng) ≤ 0,000002%

- Fe (Sắt) ≤ 0,00001%

Mg (Magiê) ≤ 0,00001%

- Mn (Mangan) ≤ 0,000002%

- Ni (Niken) ≤ 0,000002%

- Pb (Chì) ≤ 0,00001%

- Sn (Tin) ≤ 0,00001%

- Zn (Kẽm) ≤ 0,00001%

- Dư lượng bay hơi ≤ 0,001%

- Nước ≤ ≤ 0.01 %

Tính chất:

- Khối lượng mol: 114.23 g/mol

- Hình thể: thể lỏng, không màu, mùi giống benzin

- Điểm nóng chảy: -107 °C

- Điểm sôi/khoảng sôi: 99 °C ở 1.013 hPa

- Điểm chớp cháy: -12 °C

- Giới hạn dưới của cháy nổ: 1 %(V)

- Giới hạn trên của cháy nổ: 6 %(V)

- Áp suất hóa hơi: 51 hPa ở 20 °C

- Tỷ trọng hơi tương đối: 3,9

- Mật độ: 0,69 g/cm3 ở 20 °C

- Độ nhớt, động lực: 0,50 mPa.s ở 20 °C

Bảo quản: Từ +5°C đến +30°C.
Quy cách: Phi 10l

Thông tin đặt hàng:

Code Quy cách
1047271000 Chai thủy tinh 1l
1047272500 Chai thủy tinh 2.5l
1047274000 Chai thủy tinh 4l
1047276010 Phi 10l
1047276025 Phi 25l
Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ