Amylose là một trong hai thành phần chính cấu tạo nên tinh bột, bên cạnh amylopectin. Mặc dù cùng được hình thành từ các đơn vị glucose, hai polymer này có cấu trúc và đặc tính khác nhau, từ đó quyết định độ dẻo, độ cứng, khả năng tạo gel và nhiều tính chất quan trọng của thực phẩm.
Trong phòng thí nghiệm, hàm lượng amylose thường được xác định bằng phương pháp tạo phức với iodine và đo quang phổ. Tuy nhiên, kết quả phân tích có thể bị ảnh hưởng bởi lipid, amylopectin, cách xử lý mẫu, chất chuẩn và bước sóng đo. Vì vậy, người thực hiện cần hiểu đúng cấu trúc của amylose trước khi lựa chọn phương pháp và hóa chất phân tích.
Amylose là một polysaccharide được tạo thành từ nhiều đơn vị alpha-D-glucose liên kết với nhau chủ yếu bằng liên kết glycosidic alpha-(1→4).
Amylose không phải là đường đơn và cũng không đại diện cho toàn bộ tinh bột. Trong hạt tinh bột tự nhiên, amylose tồn tại cùng amylopectin với tỷ lệ thay đổi theo giống cây, nguồn nguyên liệu và điều kiện sinh trưởng.
Công thức tổng quát của amylose được biểu diễn như sau: (C6H10O5)n
Trong đó, C6H10O5 là đơn vị anhydroglucose lặp lại, còn n thể hiện số mắt xích trong chuỗi polymer.
Do n không cố định, amylose không có một giá trị khối lượng mol duy nhất. Khối lượng phân tử và chiều dài chuỗi có thể thay đổi đáng kể giữa amylose từ gạo, ngô, khoai, sắn hoặc các nguồn tinh bột khác.
|
Đặc điểm |
Thông tin |
|
Nhóm chất |
Polysaccharide |
|
Đơn vị cấu tạo |
Alpha-D-glucose |
|
Liên kết chính |
Alpha-(1→4)-glycosidic |
|
Công thức tổng quát |
(C6H10O5)n |
|
Cấu trúc |
Chủ yếu tuyến tính, ít phân nhánh |
|
Thành phần liên quan |
Amylopectin |
|
Nguồn |
Gạo, ngô, khoai, sắn và các loại tinh bột |
Để hiểu tính chất của amylose, cần xem xét cách các đơn vị glucose được sắp xếp trong chuỗi.
Mỗi đơn vị alpha-D-glucose liên kết với đơn vị kế tiếp thông qua carbon số 1 của phân tử trước và carbon số 4 của phân tử sau. Kiểu liên kết này tạo nên một chuỗi dài, ít phân nhánh và linh hoạt hơn mạng amylopectin.
Trong nhiều tài liệu phổ thông, amylose thường được gọi là polymer mạch thẳng. Tuy nhiên, cách diễn đạt chính xác hơn là amylose có cấu trúc chủ yếu tuyến tính. Một số phân tử amylose tự nhiên vẫn có thể chứa một lượng nhỏ liên kết nhánh.
Đặc điểm quan trọng khác là chuỗi amylose có khả năng cuộn lại thành cấu trúc xoắn. Khoang bên trong xoắn có thể giữ iodine, acid béo hoặc một số phân tử kỵ nước, từ đó hình thành các phức chất có tính chất đặc trưng.
Cấu trúc xoắn này là cơ sở giải thích vì sao amylose:

Amylose có các tính chất khác biệt rõ rệt so với amylopectin. Những khác biệt này không chỉ có ý nghĩa về mặt cấu trúc mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chế biến và chất lượng sản phẩm.
|
Tính chất |
Đặc điểm của amylose |
|
Độ tan trong nước lạnh |
Hạn chế |
|
Khả năng phân tán |
Tăng khi gia nhiệt hoặc xử lý bằng kiềm |
|
Phản ứng với iodine |
Tạo màu xanh hoặc xanh đậm |
|
Khả năng tạo gel |
Tương đối rõ sau hồ hóa và làm nguội |
|
Khả năng tạo phức |
Có thể tạo phức với iodine và lipid |
|
Thoái hóa tinh bột |
Xảy ra tương đối nhanh ở giai đoạn đầu |
|
Khả năng tạo màng |
Tốt trong nhiều hệ tinh bột |
|
Mức độ phân nhánh |
Thấp hơn nhiều so với amylopectin |
Amylose không tan hoàn toàn trong nước lạnh. Khi tinh bột được gia nhiệt trong nước, cấu trúc hạt tinh bột bị phá vỡ, tạo điều kiện để một phần amylose thoát ra ngoài và phân tán trong môi trường.
Sau khi hệ hồ tinh bột được làm nguội, các chuỗi amylose có thể tiến lại gần nhau, hình thành liên kết hydrogen và tạo nên mạng gel. Chính quá trình này góp phần làm sản phẩm trở nên chắc, cứng hoặc giữ hình dạng tốt hơn.
Tuy nhiên, nếu các chuỗi tái sắp xếp quá mạnh, nước có thể bị đẩy ra khỏi mạng gel. Hiện tượng này thường được gọi là tách nước và có thể ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm trong quá trình bảo quản.
Phản ứng giữa amylose và iodine là một trong những hiện tượng nhận biết tinh bột quen thuộc nhất. Tuy nhiên, màu xanh không hình thành do một phản ứng cộng hóa trị đơn giản.
Trong dung dịch có potassium iodide, iodine hình thành các dạng polyiodide. Những chuỗi polyiodide này đi vào khoang xoắn của amylose và tạo thành phức màu xanh hoặc xanh đậm.
Cường độ và sắc thái màu phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
|
Yếu tố |
Ảnh hưởng đến phức amylose–iodine |
|
Chiều dài chuỗi amylose |
Chuỗi đủ dài thường tạo màu xanh rõ hơn |
|
Nồng độ amylose |
Hàm lượng cao thường làm độ hấp thụ tăng |
|
Hàm lượng iodine |
Ảnh hưởng lượng phức được hình thành |
|
Potassium iodide |
Hỗ trợ hòa tan iodine và tạo polyiodide |
|
Nhiệt độ |
Nhiệt độ cao có thể làm màu giảm |
|
pH |
Ảnh hưởng độ ổn định của hệ |
|
Lipid |
Có thể cạnh tranh với iodine trong khoang xoắn |
|
Amylopectin |
Có thể tạo tín hiệu nền và ảnh hưởng kết quả |
Khi gia nhiệt, cấu trúc xoắn amylose có thể bị phá vỡ một phần khiến màu xanh nhạt đi. Khi hệ nguội trở lại, màu có thể xuất hiện nếu cấu trúc phức được tái tạo.
Đây cũng là nguyên lý nền tảng của phương pháp quang phổ xác định hàm lượng amylose trong gạo và các nguyên liệu giàu tinh bột.

Amylose và amylopectin đều được tạo từ alpha-D-glucose nhưng khác nhau rõ về mức độ phân nhánh và tính chất chức năng.
|
Tiêu chí |
Amylose |
Amylopectin |
|
Liên kết chính |
Alpha-(1→4) |
Alpha-(1→4) |
|
Liên kết nhánh |
Rất ít |
Nhiều alpha-(1→6) |
|
Cấu trúc |
Chủ yếu tuyến tính |
Phân nhánh mạnh |
|
Phản ứng với iodine |
Xanh hoặc xanh đậm |
Tím, đỏ tím hoặc nâu |
|
Khả năng tạo gel |
Thường mạnh hơn |
Thường tạo độ nhớt và độ dẻo |
|
Khả năng thoái hóa |
Nhanh hơn ở giai đoạn đầu |
Chậm hơn nhưng ảnh hưởng bảo quản dài |
|
Ảnh hưởng thực phẩm |
Tăng độ cứng và độ rời |
Tăng độ dẻo và độ dính |
Trong tinh bột, amylopectin góp phần lớn vào độ nở và độ nhớt khi gia nhiệt. Trong khi đó, amylose có xu hướng thoát ra khỏi hạt tinh bột và tạo mạng gel khi làm nguội.
Vì vậy, tỷ lệ giữa hai thành phần này có ảnh hưởng lớn đến đặc tính của gạo, mì, bún, bánh và nhiều sản phẩm chế biến từ tinh bột.
Hàm lượng amylose là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá chất lượng nguyên liệu giàu tinh bột.
Thông thường, thực phẩm có hàm lượng amylose thấp sẽ mềm, dẻo và dính hơn. Ngược lại, hàm lượng amylose cao thường tạo sản phẩm khô, rời và chắc hơn sau khi nấu.
Ví dụ, gạo nếp có hàm lượng amylose rất thấp và thành phần tinh bột gần như chủ yếu là amylopectin. Vì vậy, cơm nếp có độ dính cao. Trong khi đó, nhiều giống gạo có hàm lượng amylose cao thường cho cơm khô và rời hơn.
Tuy nhiên, không nên đánh giá chất lượng gạo chỉ dựa trên amylose. Độ ngon và cấu trúc cơm còn chịu ảnh hưởng của:
Trong sản xuất mì và bún, tinh bột có hàm lượng amylose phù hợp có thể giúp sản phẩm giữ hình dạng và tăng độ dai. Ngược lại, quá nhiều amylose có thể làm sản phẩm cứng, giòn hoặc dễ thoái hóa khi bảo quản.
Trong thực tế kiểm nghiệm, kết quả xác định bằng phương pháp iodine thường được gọi là hàm lượng amylose biểu kiến.
Sở dĩ có khái niệm này vì tín hiệu màu không chỉ phụ thuộc riêng amylose. Amylopectin có các chuỗi bên đủ dài vẫn có thể tương tác với iodine và tạo độ hấp thụ nhất định. Ngoài ra, lipid trong mẫu có thể tạo phức với amylose, làm giảm lượng amylose có khả năng liên kết với iodine.
Do đó, giá trị đo được phản ánh tổng khả năng liên kết iodine của hệ mẫu hơn là lượng amylose thuần túy tuyệt đối.
Sự khác biệt giữa amylose thực và amylose biểu kiến phụ thuộc vào:
|
Yếu tố |
Ảnh hưởng |
|
Hàm lượng lipid |
Có thể làm giảm tín hiệu amylose |
|
Chuỗi dài của amylopectin |
Có thể làm tăng tín hiệu |
|
Cách phân tán mẫu |
Ảnh hưởng lượng polymer tham gia tạo màu |
|
Nguồn chất chuẩn |
Làm thay đổi độ dốc đường chuẩn |
|
pH |
Ảnh hưởng độ ổn định màu |
|
Bước sóng đo |
Làm thay đổi độ chọn lọc |
|
Nhiệt độ |
Ảnh hưởng phức amylose–iodine |
Vì vậy, khi so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm, cần xem xét cả tiêu chuẩn và quy trình phân tích đã sử dụng.

Phương pháp iodine–UV-Vis là kỹ thuật phổ biến để xác định amylose trong gạo và tinh bột. Nguyên lý dựa trên việc tạo phức màu giữa amylose với iodine, sau đó đo độ hấp thụ và so sánh với đường chuẩn.
Quy trình tổng quát gồm các giai đoạn sau:
|
Giai đoạn |
Nội dung thực hiện |
|
Chuẩn bị mẫu |
Nghiền đồng nhất, xác định hoặc kiểm soát độ ẩm |
|
Loại lipid |
Thực hiện nếu tiêu chuẩn yêu cầu |
|
Cân mẫu |
Dùng khối lượng phù hợp với phương pháp |
|
Phân tán |
Sử dụng kiềm hoặc điều kiện xử lý thích hợp |
|
Điều chỉnh pH |
Tạo môi trường phù hợp để hình thành phức |
|
Tạo màu |
Bổ sung dung dịch iodine–potassium iodide |
|
Đo quang |
Đo tại bước sóng theo tiêu chuẩn |
|
Tính toán |
Sử dụng đường chuẩn, hệ số pha loãng và độ ẩm |
Chuẩn bị và xử lý mẫu
Mẫu cần được nghiền đủ mịn và đồng nhất. Nếu kích thước hạt không đều, mức độ phân tán amylose có thể khác nhau giữa các lần phân tích.
Một số tiêu chuẩn yêu cầu loại lipid trước khi xác định. Đây là bước quan trọng vì lipid có thể nằm trong cấu trúc xoắn của amylose và cạnh tranh với iodine.
Sau đó, mẫu thường được xử lý bằng dung dịch kiềm để phá vỡ cấu trúc hạt tinh bột và đưa amylose vào dung dịch.
Tạo màu với iodine
Iodine khó tan trực tiếp trong nước nên thường được hòa tan cùng potassium iodide. Sau khi dung dịch iodine–iodide được bổ sung, amylose tạo phức màu xanh.
Mẫu trắng, dung dịch chuẩn và mẫu thử phải được xử lý trong cùng điều kiện về thể tích, thời gian tạo màu, nhiệt độ và pH.
Đo bằng máy UV-Vis
Tùy phương pháp, bước sóng có thể nằm quanh 620 nm, 720 nm hoặc được xác định bằng hệ đo khác.
Không nên mặc định tất cả phép xác định amylose đều thực hiện ở 620 nm. Phòng thí nghiệm cần áp dụng đúng bước sóng trong tiêu chuẩn hoặc quy trình đã được xác nhận.
Đường chuẩn được xây dựng từ amylose chuẩn hoặc hỗn hợp amylose–amylopectin phù hợp. Kết quả thường được tính theo tỷ lệ phần trăm khối lượng, có thể quy đổi về chất khô tùy yêu cầu.
Phương pháp iodine tương đối dễ thực hiện nhưng đòi hỏi kiểm soát tốt quá trình xử lý mẫu và tạo màu.
|
Nguồn sai số |
Ảnh hưởng |
|
Mẫu không đồng nhất |
Làm kết quả giữa các lần đo khác nhau |
|
Phân tán chưa hoàn toàn |
Làm kết quả thấp hơn thực tế |
|
Lipid chưa được loại bỏ |
Làm giảm khả năng tạo phức với iodine |
|
Amylopectin chuỗi dài |
Làm tăng amylose biểu kiến |
|
pH không ổn định |
Làm thay đổi cường độ màu |
|
Thời gian tạo màu khác nhau |
Giảm độ lặp lại |
|
Nhiệt độ mẫu khác nhau |
Ảnh hưởng độ bền phức |
|
Chất chuẩn không phù hợp |
Gây sai lệch đường chuẩn |
|
Không hiệu chỉnh độ ẩm |
Làm sai kết quả quy đổi |
|
Cuvet bẩn |
Làm sai độ hấp thụ |
Từ kinh nghiệm thực tế, hai lỗi thường gặp nhất là mẫu chưa được phân tán hoàn toàn và thời gian tạo màu giữa các ống không đồng nhất. Đây là những sai số nhỏ về thao tác nhưng có thể làm kết quả giữa các lần phân tích chênh lệch đáng kể.
Amylose không chỉ có ý nghĩa trong phân tích chất lượng tinh bột mà còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
Công nghệ thực phẩm
Amylose giúp điều chỉnh:
Tinh bột giàu amylose thường được nghiên cứu cho các sản phẩm cần cấu trúc chắc hoặc khả năng tạo màng tốt.
Màng và bao bì sinh học
Nhờ khả năng tạo mạng polymer, amylose có thể được sử dụng trong nghiên cứu màng ăn được và bao bì có khả năng phân hủy sinh học.
Tuy nhiên, màng amylose nguyên chất có thể nhạy với độ ẩm. Vì vậy, trong thực tế, amylose thường được kết hợp với chất hóa dẻo, polymer khác hoặc vật liệu gia cường.
Bao vi nang và hệ mang hoạt chất
Cấu trúc xoắn của amylose có thể tạo phức với một số phân tử kỵ nước. Đặc tính này được nghiên cứu trong hệ bao vi nang, bảo vệ hương liệu và giải phóng hoạt chất có kiểm soát.
Nghiên cứu tinh bột kháng
Tinh bột giàu amylose có xu hướng tái sắp xếp và hình thành cấu trúc khó bị enzyme tiếp cận hơn trong một số điều kiện. Vì vậy, amylose thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tinh bột kháng và cấu trúc carbohydrate.

Để xây dựng một phương pháp ổn định, phòng thí nghiệm không nên chỉ quan tâm đến máy UV-Vis mà cần lựa chọn đồng bộ cả chất chuẩn, thuốc thử và dụng cụ.
|
Thành phần |
Yêu cầu cần kiểm tra |
|
Amylose chuẩn |
Nguồn, độ tinh khiết, độ ẩm và COA |
|
Amylopectin chuẩn |
Nguồn và độ phù hợp với phương pháp |
|
Iodine |
Cấp phân tích, hàm lượng và điều kiện bảo quản |
|
Potassium iodide |
Độ tinh khiết và khả năng hòa tan iodine |
|
Sodium hydroxide |
Cấp chất lượng phù hợp |
|
Dung môi loại lipid |
Đúng loại và cấp theo tiêu chuẩn |
|
Máy UV-Vis |
Có vùng bước sóng phù hợp |
|
Cuvet |
Vật liệu và chiều dài quang học đúng |
|
Pipet, bình định mức |
Được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn |
Đối với chất chuẩn amylose, cần kiểm tra rõ nguồn nguyên liệu. Amylose từ khoai tây có thể có đặc điểm khác amylose từ gạo hoặc ngô. Nếu tiêu chuẩn quy định loại chất chuẩn cụ thể, không nên tự ý thay thế mà chưa xác nhận ảnh hưởng.
Phép xác định amylose chỉ cho kết quả ổn định khi chất chuẩn, thuốc thử, dụng cụ và thiết bị được lựa chọn đồng bộ. Việc mua thiếu một thành phần hoặc chọn sai cấp hóa chất có thể khiến phòng thí nghiệm phải pha lại thuốc thử, xây dựng lại đường chuẩn hoặc lặp lại toàn bộ phép đo.
LabVIETCHEM cung cấp nhiều nhóm hóa chất, dụng cụ và thiết bị phục vụ quá trình xác định amylose, từ iodine, potassium iodide, sodium hydroxide, dung môi, dụng cụ định mức đến máy quang phổ UV-Vis.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:
|
Thông tin cần cung cấp |
Giá trị hỗ trợ |
|
Loại mẫu |
Gạo, ngô, khoai, sắn hay tinh bột |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
Xác định đúng hóa chất và quy trình |
|
Khoảng amylose dự kiến |
Lựa chọn chất chuẩn và dải đo |
|
Bước sóng sử dụng |
Đối chiếu khả năng của thiết bị |
|
Số lượng mẫu |
Tính quy cách hóa chất phù hợp |
|
Yêu cầu COA, SDS |
Kiểm tra chất lượng và an toàn |
Với đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm trong hóa chất và thiết bị phân tích, LabVIETCHEM không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ khách hàng đối chiếu yêu cầu phương pháp trước khi lựa chọn.
Liên hệ LabVIETCHEM ngay để được tư vấn đồng bộ chất chuẩn, hóa chất, dụng cụ và máy UV-Vis cho phép xác định amylose. Chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp phòng thí nghiệm giảm thời gian thử lại, kiểm soát tốt sai số và nâng cao độ tin cậy của kết quả.
Amylose có phải là tinh bột không?
Amylose là một trong hai thành phần chính của tinh bột. Thành phần còn lại chủ yếu là amylopectin.
Amylose được cấu tạo từ chất gì?
Amylose được tạo từ các đơn vị alpha-D-glucose liên kết chủ yếu bằng liên kết alpha-(1→4).
Amylose có hoàn toàn không phân nhánh không?
Không hoàn toàn. Amylose chủ yếu có cấu trúc tuyến tính nhưng một số phân tử có thể chứa lượng nhỏ liên kết nhánh.
Amylose tạo màu gì với iodine?
Amylose thường tạo phức màu xanh hoặc xanh đậm với iodine–iodide.
Amylose có tan trong nước không?
Amylose khó tan trong nước lạnh. Khả năng phân tán hoặc hòa tan tăng khi gia nhiệt hoặc xử lý bằng kiềm phù hợp.
Amylose và amylopectin khác nhau như thế nào?
Amylose ít phân nhánh và có khả năng tạo gel rõ hơn. Amylopectin phân nhánh mạnh, góp phần nhiều hơn vào độ nở, độ nhớt và độ dẻo của tinh bột.
Hàm lượng amylose được đo ở bước sóng nào?
Bước sóng phụ thuộc phương pháp. Một số quy trình sử dụng vùng quanh 620 nm hoặc 720 nm. Cần tuân thủ tiêu chuẩn áp dụng thay vì chọn một giá trị cố định.
Amylose là một polysaccharide cấu tạo từ các đơn vị alpha-D-glucose liên kết chủ yếu bằng liên kết alpha-(1→4). Cấu trúc ít phân nhánh và khả năng tạo xoắn giúp amylose tạo phức màu xanh với iodine, hình thành gel và ảnh hưởng rõ đến cấu trúc của thực phẩm.
Hàm lượng amylose là chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá gạo, tinh bột và nhiều nguyên liệu thực phẩm. Tuy nhiên, phương pháp iodine thường xác định amylose biểu kiến và có thể bị ảnh hưởng bởi lipid, amylopectin, pH, nhiệt độ và chất chuẩn.
Để kết quả có độ tin cậy cao, phòng thí nghiệm cần kiểm soát chặt quá trình chuẩn bị mẫu, tạo màu, đo quang và lựa chọn đồng bộ hóa chất, chất chuẩn và thiết bị.
Nguồn tham khảo
1/ FAO: Cấu trúc tinh bột, amylose, amylopectin và thoái hóa
2/ PubChem: Dữ liệu nhận diện amylose
3/ ISO 6647-1:2020: Phương pháp xác định amylose trong gạo
4/ Cereals & Grains Association: Amylose biểu kiến và ảnh hưởng của pH, amylopectin
5/ Corn Refiners Association: Phương pháp iodine xác định amylose
6/ LabVIETCHEM: Nội dung về tinh bột, carbohydrate và phản ứng iodine
Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật LabVIETCHEM có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, thuốc thử, thiết bị phòng thí nghiệm và giải pháp phân tích. Nội dung được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm, dữ liệu chuyên ngành và tài liệu kỹ thuật từ các tổ chức uy tín.
Lưu ý: Hàm lượng amylose, bước sóng đo và điều kiện tạo màu có thể thay đổi theo nguồn tinh bột và phương pháp phân tích. Khi áp dụng thực tế, cần ưu tiên tiêu chuẩn hoặc quy trình đã được phòng thí nghiệm xác nhận.
Hỗ trợ
Tống Duy Cương
Director
0915 989 780
DuyCuong@labvietchem.vn
Nguyễn Văn Trọng
Trưởng phòng kinh doanh
094 6688 777
trongnguyen@labvietchem.vn
Cao Thu Hoài
Sales Engineer
0325 290 685
thietbi404@labvietchem.vn
Phan Hải Phong
Sales Engineer
0949 966 821
sales@labvietchem.com.vn
Quàng Văn Dũng
Phó phòng Kinh doanh
0865 685 765
sales@labvietchem.com.vn
Trần Thị Kim Mỵ
Sales Engineer
0348 140 389
sales@labvietchem.com.vn
Nguyễn Thúy Hảo
Sales Engineer
0364 841 980
nguyenhao@labvietchem.com.vn
Dương Tuấn Anh
Sales Engineer
0329 422 268
sales@labvietchem.com.vn
Vũ Mạnh Hà
Sales Engineer
0336 498 601
kd410@labvietchem.vn
Hotline
Hóa chất và thiết bị thí nghiệm
0826 050 050
saleadmin806@vietchem.vn
Phạm Thị Nhật Hạ
Sales Engineer
0985 357 897
kd803@vietchem.vn
Vũ Thị Kim Khánh
Sales Engineer
0965 948 897
kd802@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Sales Engineer
0967 609 897
kd801@labvietchem.vn
Nguyễn Hoàng Giáo
Sales Engineer
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Tạ Thảo Cương
Sales Engineer
0888851646
kd205@labvietchem.vn
Trần Thị Trúc Lil
Sales Engineer
0325 300 716
kd202@labvietchem.com.vn
Trần Dương Thanh
Nhân viên kinh doanh
0964980951
saleadmin201@labvietchem.vn
Nhận xét đánh giá