banner top
  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

0826 020 020

sales@labvietchem.com.vn

Amylose là gì? Cấu trúc, tính chất và cách xác định hàm lượng

1 Đánh giá
2026-07-22 15:03:59  -   Tài liệu

Amylose là một trong hai thành phần chính cấu tạo nên tinh bột, bên cạnh amylopectin. Mặc dù cùng được hình thành từ các đơn vị glucose, hai polymer này có cấu trúc và đặc tính khác nhau, từ đó quyết định độ dẻo, độ cứng, khả năng tạo gel và nhiều tính chất quan trọng của thực phẩm.

Trong phòng thí nghiệm, hàm lượng amylose thường được xác định bằng phương pháp tạo phức với iodine và đo quang phổ. Tuy nhiên, kết quả phân tích có thể bị ảnh hưởng bởi lipid, amylopectin, cách xử lý mẫu, chất chuẩn và bước sóng đo. Vì vậy, người thực hiện cần hiểu đúng cấu trúc của amylose trước khi lựa chọn phương pháp và hóa chất phân tích.

1. Amylose là gì?

Amylose là một polysaccharide được tạo thành từ nhiều đơn vị alpha-D-glucose liên kết với nhau chủ yếu bằng liên kết glycosidic alpha-(1→4).

Amylose không phải là đường đơn và cũng không đại diện cho toàn bộ tinh bột. Trong hạt tinh bột tự nhiên, amylose tồn tại cùng amylopectin với tỷ lệ thay đổi theo giống cây, nguồn nguyên liệu và điều kiện sinh trưởng.

Công thức tổng quát của amylose được biểu diễn như sau: (C6H10O5)n

Trong đó, C6H10O5 là đơn vị anhydroglucose lặp lại, còn n thể hiện số mắt xích trong chuỗi polymer.

Do n không cố định, amylose không có một giá trị khối lượng mol duy nhất. Khối lượng phân tử và chiều dài chuỗi có thể thay đổi đáng kể giữa amylose từ gạo, ngô, khoai, sắn hoặc các nguồn tinh bột khác.

Đặc điểm

Thông tin

Nhóm chất

Polysaccharide

Đơn vị cấu tạo

Alpha-D-glucose

Liên kết chính

Alpha-(1→4)-glycosidic

Công thức tổng quát

(C6H10O5)n

Cấu trúc

Chủ yếu tuyến tính, ít phân nhánh

Thành phần liên quan

Amylopectin

Nguồn

Gạo, ngô, khoai, sắn và các loại tinh bột

2. Cấu trúc của amylose

Để hiểu tính chất của amylose, cần xem xét cách các đơn vị glucose được sắp xếp trong chuỗi.

Mỗi đơn vị alpha-D-glucose liên kết với đơn vị kế tiếp thông qua carbon số 1 của phân tử trước và carbon số 4 của phân tử sau. Kiểu liên kết này tạo nên một chuỗi dài, ít phân nhánh và linh hoạt hơn mạng amylopectin.

Trong nhiều tài liệu phổ thông, amylose thường được gọi là polymer mạch thẳng. Tuy nhiên, cách diễn đạt chính xác hơn là amylose có cấu trúc chủ yếu tuyến tính. Một số phân tử amylose tự nhiên vẫn có thể chứa một lượng nhỏ liên kết nhánh.

Đặc điểm quan trọng khác là chuỗi amylose có khả năng cuộn lại thành cấu trúc xoắn. Khoang bên trong xoắn có thể giữ iodine, acid béo hoặc một số phân tử kỵ nước, từ đó hình thành các phức chất có tính chất đặc trưng.

Cấu trúc xoắn này là cơ sở giải thích vì sao amylose:

  • tạo màu xanh với iodine;
  • có thể tạo phức với lipid;
  • tham gia hình thành gel;
  • ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa của tinh bột;
  • được nghiên cứu trong vật liệu màng và bao vi nang.

3. Tính chất của amylose

Amylose có các tính chất khác biệt rõ rệt so với amylopectin. Những khác biệt này không chỉ có ý nghĩa về mặt cấu trúc mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chế biến và chất lượng sản phẩm.

Tính chất

Đặc điểm của amylose

Độ tan trong nước lạnh

Hạn chế

Khả năng phân tán

Tăng khi gia nhiệt hoặc xử lý bằng kiềm

Phản ứng với iodine

Tạo màu xanh hoặc xanh đậm

Khả năng tạo gel

Tương đối rõ sau hồ hóa và làm nguội

Khả năng tạo phức

Có thể tạo phức với iodine và lipid

Thoái hóa tinh bột

Xảy ra tương đối nhanh ở giai đoạn đầu

Khả năng tạo màng

Tốt trong nhiều hệ tinh bột

Mức độ phân nhánh

Thấp hơn nhiều so với amylopectin

Amylose không tan hoàn toàn trong nước lạnh. Khi tinh bột được gia nhiệt trong nước, cấu trúc hạt tinh bột bị phá vỡ, tạo điều kiện để một phần amylose thoát ra ngoài và phân tán trong môi trường.

Sau khi hệ hồ tinh bột được làm nguội, các chuỗi amylose có thể tiến lại gần nhau, hình thành liên kết hydrogen và tạo nên mạng gel. Chính quá trình này góp phần làm sản phẩm trở nên chắc, cứng hoặc giữ hình dạng tốt hơn.

Tuy nhiên, nếu các chuỗi tái sắp xếp quá mạnh, nước có thể bị đẩy ra khỏi mạng gel. Hiện tượng này thường được gọi là tách nước và có thể ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm trong quá trình bảo quản.

4. Vì sao amylose tạo màu xanh với iodine?

Phản ứng giữa amylose và iodine là một trong những hiện tượng nhận biết tinh bột quen thuộc nhất. Tuy nhiên, màu xanh không hình thành do một phản ứng cộng hóa trị đơn giản.

Trong dung dịch có potassium iodide, iodine hình thành các dạng polyiodide. Những chuỗi polyiodide này đi vào khoang xoắn của amylose và tạo thành phức màu xanh hoặc xanh đậm.

Cường độ và sắc thái màu phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

Yếu tố

Ảnh hưởng đến phức amylose–iodine

Chiều dài chuỗi amylose

Chuỗi đủ dài thường tạo màu xanh rõ hơn

Nồng độ amylose

Hàm lượng cao thường làm độ hấp thụ tăng

Hàm lượng iodine

Ảnh hưởng lượng phức được hình thành

Potassium iodide

Hỗ trợ hòa tan iodine và tạo polyiodide

Nhiệt độ

Nhiệt độ cao có thể làm màu giảm

pH

Ảnh hưởng độ ổn định của hệ

Lipid

Có thể cạnh tranh với iodine trong khoang xoắn

Amylopectin

Có thể tạo tín hiệu nền và ảnh hưởng kết quả

Khi gia nhiệt, cấu trúc xoắn amylose có thể bị phá vỡ một phần khiến màu xanh nhạt đi. Khi hệ nguội trở lại, màu có thể xuất hiện nếu cấu trúc phức được tái tạo.

Đây cũng là nguyên lý nền tảng của phương pháp quang phổ xác định hàm lượng amylose trong gạo và các nguyên liệu giàu tinh bột.

5. Amylose và amylopectin khác nhau thế nào?

Amylose và amylopectin đều được tạo từ alpha-D-glucose nhưng khác nhau rõ về mức độ phân nhánh và tính chất chức năng.

Tiêu chí

Amylose

Amylopectin

Liên kết chính

Alpha-(1→4)

Alpha-(1→4)

Liên kết nhánh

Rất ít

Nhiều alpha-(1→6)

Cấu trúc

Chủ yếu tuyến tính

Phân nhánh mạnh

Phản ứng với iodine

Xanh hoặc xanh đậm

Tím, đỏ tím hoặc nâu

Khả năng tạo gel

Thường mạnh hơn

Thường tạo độ nhớt và độ dẻo

Khả năng thoái hóa

Nhanh hơn ở giai đoạn đầu

Chậm hơn nhưng ảnh hưởng bảo quản dài

Ảnh hưởng thực phẩm

Tăng độ cứng và độ rời

Tăng độ dẻo và độ dính

Trong tinh bột, amylopectin góp phần lớn vào độ nở và độ nhớt khi gia nhiệt. Trong khi đó, amylose có xu hướng thoát ra khỏi hạt tinh bột và tạo mạng gel khi làm nguội.

Vì vậy, tỷ lệ giữa hai thành phần này có ảnh hưởng lớn đến đặc tính của gạo, mì, bún, bánh và nhiều sản phẩm chế biến từ tinh bột.

6. Hàm lượng amylose ảnh hưởng đến thực phẩm như thế nào?

Hàm lượng amylose là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá chất lượng nguyên liệu giàu tinh bột.

Thông thường, thực phẩm có hàm lượng amylose thấp sẽ mềm, dẻo và dính hơn. Ngược lại, hàm lượng amylose cao thường tạo sản phẩm khô, rời và chắc hơn sau khi nấu.

Ví dụ, gạo nếp có hàm lượng amylose rất thấp và thành phần tinh bột gần như chủ yếu là amylopectin. Vì vậy, cơm nếp có độ dính cao. Trong khi đó, nhiều giống gạo có hàm lượng amylose cao thường cho cơm khô và rời hơn.

Tuy nhiên, không nên đánh giá chất lượng gạo chỉ dựa trên amylose. Độ ngon và cấu trúc cơm còn chịu ảnh hưởng của:

  • hàm lượng protein;
  • cấu trúc amylopectin;
  • độ ẩm nguyên liệu;
  • mức độ xay xát;
  • thời gian và nhiệt độ nấu;
  • quá trình bảo quản sau nấu.

Trong sản xuất mì và bún, tinh bột có hàm lượng amylose phù hợp có thể giúp sản phẩm giữ hình dạng và tăng độ dai. Ngược lại, quá nhiều amylose có thể làm sản phẩm cứng, giòn hoặc dễ thoái hóa khi bảo quản.

7. Amylose biểu kiến là gì?

Trong thực tế kiểm nghiệm, kết quả xác định bằng phương pháp iodine thường được gọi là hàm lượng amylose biểu kiến.

Sở dĩ có khái niệm này vì tín hiệu màu không chỉ phụ thuộc riêng amylose. Amylopectin có các chuỗi bên đủ dài vẫn có thể tương tác với iodine và tạo độ hấp thụ nhất định. Ngoài ra, lipid trong mẫu có thể tạo phức với amylose, làm giảm lượng amylose có khả năng liên kết với iodine.

Do đó, giá trị đo được phản ánh tổng khả năng liên kết iodine của hệ mẫu hơn là lượng amylose thuần túy tuyệt đối.

Sự khác biệt giữa amylose thực và amylose biểu kiến phụ thuộc vào:

Yếu tố

Ảnh hưởng

Hàm lượng lipid

Có thể làm giảm tín hiệu amylose

Chuỗi dài của amylopectin

Có thể làm tăng tín hiệu

Cách phân tán mẫu

Ảnh hưởng lượng polymer tham gia tạo màu

Nguồn chất chuẩn

Làm thay đổi độ dốc đường chuẩn

pH

Ảnh hưởng độ ổn định màu

Bước sóng đo

Làm thay đổi độ chọn lọc

Nhiệt độ

Ảnh hưởng phức amylose–iodine

Vì vậy, khi so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm, cần xem xét cả tiêu chuẩn và quy trình phân tích đã sử dụng.

8. Cách xác định hàm lượng amylose

Phương pháp iodine–UV-Vis là kỹ thuật phổ biến để xác định amylose trong gạo và tinh bột. Nguyên lý dựa trên việc tạo phức màu giữa amylose với iodine, sau đó đo độ hấp thụ và so sánh với đường chuẩn.

Quy trình tổng quát gồm các giai đoạn sau:

Giai đoạn

Nội dung thực hiện

Chuẩn bị mẫu

Nghiền đồng nhất, xác định hoặc kiểm soát độ ẩm

Loại lipid

Thực hiện nếu tiêu chuẩn yêu cầu

Cân mẫu

Dùng khối lượng phù hợp với phương pháp

Phân tán

Sử dụng kiềm hoặc điều kiện xử lý thích hợp

Điều chỉnh pH

Tạo môi trường phù hợp để hình thành phức

Tạo màu

Bổ sung dung dịch iodine–potassium iodide

Đo quang

Đo tại bước sóng theo tiêu chuẩn

Tính toán

Sử dụng đường chuẩn, hệ số pha loãng và độ ẩm

Chuẩn bị và xử lý mẫu

Mẫu cần được nghiền đủ mịn và đồng nhất. Nếu kích thước hạt không đều, mức độ phân tán amylose có thể khác nhau giữa các lần phân tích.

Một số tiêu chuẩn yêu cầu loại lipid trước khi xác định. Đây là bước quan trọng vì lipid có thể nằm trong cấu trúc xoắn của amylose và cạnh tranh với iodine.

Sau đó, mẫu thường được xử lý bằng dung dịch kiềm để phá vỡ cấu trúc hạt tinh bột và đưa amylose vào dung dịch.

Tạo màu với iodine

Iodine khó tan trực tiếp trong nước nên thường được hòa tan cùng potassium iodide. Sau khi dung dịch iodine–iodide được bổ sung, amylose tạo phức màu xanh.

Mẫu trắng, dung dịch chuẩn và mẫu thử phải được xử lý trong cùng điều kiện về thể tích, thời gian tạo màu, nhiệt độ và pH.

Đo bằng máy UV-Vis

Tùy phương pháp, bước sóng có thể nằm quanh 620 nm, 720 nm hoặc được xác định bằng hệ đo khác.

Không nên mặc định tất cả phép xác định amylose đều thực hiện ở 620 nm. Phòng thí nghiệm cần áp dụng đúng bước sóng trong tiêu chuẩn hoặc quy trình đã được xác nhận.

Đường chuẩn được xây dựng từ amylose chuẩn hoặc hỗn hợp amylose–amylopectin phù hợp. Kết quả thường được tính theo tỷ lệ phần trăm khối lượng, có thể quy đổi về chất khô tùy yêu cầu.

9. Các yếu tố gây sai số khi xác định amylose

Phương pháp iodine tương đối dễ thực hiện nhưng đòi hỏi kiểm soát tốt quá trình xử lý mẫu và tạo màu.

Nguồn sai số

Ảnh hưởng

Mẫu không đồng nhất

Làm kết quả giữa các lần đo khác nhau

Phân tán chưa hoàn toàn

Làm kết quả thấp hơn thực tế

Lipid chưa được loại bỏ

Làm giảm khả năng tạo phức với iodine

Amylopectin chuỗi dài

Làm tăng amylose biểu kiến

pH không ổn định

Làm thay đổi cường độ màu

Thời gian tạo màu khác nhau

Giảm độ lặp lại

Nhiệt độ mẫu khác nhau

Ảnh hưởng độ bền phức

Chất chuẩn không phù hợp

Gây sai lệch đường chuẩn

Không hiệu chỉnh độ ẩm

Làm sai kết quả quy đổi

Cuvet bẩn

Làm sai độ hấp thụ

Từ kinh nghiệm thực tế, hai lỗi thường gặp nhất là mẫu chưa được phân tán hoàn toàn và thời gian tạo màu giữa các ống không đồng nhất. Đây là những sai số nhỏ về thao tác nhưng có thể làm kết quả giữa các lần phân tích chênh lệch đáng kể.

10. Ứng dụng của amylose

Amylose không chỉ có ý nghĩa trong phân tích chất lượng tinh bột mà còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Công nghệ thực phẩm

Amylose giúp điều chỉnh:

  • độ cứng và độ dai;
  • khả năng tạo gel;
  • khả năng giữ hình dạng;
  • độ ổn định khi bảo quản;
  • hiện tượng tách nước;
  • tốc độ thoái hóa tinh bột.

Tinh bột giàu amylose thường được nghiên cứu cho các sản phẩm cần cấu trúc chắc hoặc khả năng tạo màng tốt.

Màng và bao bì sinh học

Nhờ khả năng tạo mạng polymer, amylose có thể được sử dụng trong nghiên cứu màng ăn được và bao bì có khả năng phân hủy sinh học.

Tuy nhiên, màng amylose nguyên chất có thể nhạy với độ ẩm. Vì vậy, trong thực tế, amylose thường được kết hợp với chất hóa dẻo, polymer khác hoặc vật liệu gia cường.

Bao vi nang và hệ mang hoạt chất

Cấu trúc xoắn của amylose có thể tạo phức với một số phân tử kỵ nước. Đặc tính này được nghiên cứu trong hệ bao vi nang, bảo vệ hương liệu và giải phóng hoạt chất có kiểm soát.

Nghiên cứu tinh bột kháng

Tinh bột giàu amylose có xu hướng tái sắp xếp và hình thành cấu trúc khó bị enzyme tiếp cận hơn trong một số điều kiện. Vì vậy, amylose thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tinh bột kháng và cấu trúc carbohydrate.

11. Cách lựa chọn hóa chất để phân tích amylose

Để xây dựng một phương pháp ổn định, phòng thí nghiệm không nên chỉ quan tâm đến máy UV-Vis mà cần lựa chọn đồng bộ cả chất chuẩn, thuốc thử và dụng cụ.

Thành phần

Yêu cầu cần kiểm tra

Amylose chuẩn

Nguồn, độ tinh khiết, độ ẩm và COA

Amylopectin chuẩn

Nguồn và độ phù hợp với phương pháp

Iodine

Cấp phân tích, hàm lượng và điều kiện bảo quản

Potassium iodide

Độ tinh khiết và khả năng hòa tan iodine

Sodium hydroxide

Cấp chất lượng phù hợp

Dung môi loại lipid

Đúng loại và cấp theo tiêu chuẩn

Máy UV-Vis

Có vùng bước sóng phù hợp

Cuvet

Vật liệu và chiều dài quang học đúng

Pipet, bình định mức

Được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn

Đối với chất chuẩn amylose, cần kiểm tra rõ nguồn nguyên liệu. Amylose từ khoai tây có thể có đặc điểm khác amylose từ gạo hoặc ngô. Nếu tiêu chuẩn quy định loại chất chuẩn cụ thể, không nên tự ý thay thế mà chưa xác nhận ảnh hưởng.

12. Tại sao nên mua hóa chất phân tích amylose tại LabVIETCHEM?

Phép xác định amylose chỉ cho kết quả ổn định khi chất chuẩn, thuốc thử, dụng cụ và thiết bị được lựa chọn đồng bộ. Việc mua thiếu một thành phần hoặc chọn sai cấp hóa chất có thể khiến phòng thí nghiệm phải pha lại thuốc thử, xây dựng lại đường chuẩn hoặc lặp lại toàn bộ phép đo.

LabVIETCHEM cung cấp nhiều nhóm hóa chất, dụng cụ và thiết bị phục vụ quá trình xác định amylose, từ iodine, potassium iodide, sodium hydroxide, dung môi, dụng cụ định mức đến máy quang phổ UV-Vis.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:

Thông tin cần cung cấp

Giá trị hỗ trợ

Loại mẫu

Gạo, ngô, khoai, sắn hay tinh bột

Tiêu chuẩn áp dụng

Xác định đúng hóa chất và quy trình

Khoảng amylose dự kiến

Lựa chọn chất chuẩn và dải đo

Bước sóng sử dụng

Đối chiếu khả năng của thiết bị

Số lượng mẫu

Tính quy cách hóa chất phù hợp

Yêu cầu COA, SDS

Kiểm tra chất lượng và an toàn

Với đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm trong hóa chất và thiết bị phân tích, LabVIETCHEM không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ khách hàng đối chiếu yêu cầu phương pháp trước khi lựa chọn.

Liên hệ LabVIETCHEM ngay để được tư vấn đồng bộ chất chuẩn, hóa chất, dụng cụ và máy UV-Vis cho phép xác định amylose. Chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp phòng thí nghiệm giảm thời gian thử lại, kiểm soát tốt sai số và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

13. Câu hỏi thường gặp

Amylose có phải là tinh bột không?

Amylose là một trong hai thành phần chính của tinh bột. Thành phần còn lại chủ yếu là amylopectin.

Amylose được cấu tạo từ chất gì?

Amylose được tạo từ các đơn vị alpha-D-glucose liên kết chủ yếu bằng liên kết alpha-(1→4).

Amylose có hoàn toàn không phân nhánh không?

Không hoàn toàn. Amylose chủ yếu có cấu trúc tuyến tính nhưng một số phân tử có thể chứa lượng nhỏ liên kết nhánh.

Amylose tạo màu gì với iodine?

Amylose thường tạo phức màu xanh hoặc xanh đậm với iodine–iodide.

Amylose có tan trong nước không?

Amylose khó tan trong nước lạnh. Khả năng phân tán hoặc hòa tan tăng khi gia nhiệt hoặc xử lý bằng kiềm phù hợp.

Amylose và amylopectin khác nhau như thế nào?

Amylose ít phân nhánh và có khả năng tạo gel rõ hơn. Amylopectin phân nhánh mạnh, góp phần nhiều hơn vào độ nở, độ nhớt và độ dẻo của tinh bột.

Hàm lượng amylose được đo ở bước sóng nào?

Bước sóng phụ thuộc phương pháp. Một số quy trình sử dụng vùng quanh 620 nm hoặc 720 nm. Cần tuân thủ tiêu chuẩn áp dụng thay vì chọn một giá trị cố định.

Amylose là một polysaccharide cấu tạo từ các đơn vị alpha-D-glucose liên kết chủ yếu bằng liên kết alpha-(1→4). Cấu trúc ít phân nhánh và khả năng tạo xoắn giúp amylose tạo phức màu xanh với iodine, hình thành gel và ảnh hưởng rõ đến cấu trúc của thực phẩm.

Hàm lượng amylose là chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá gạo, tinh bột và nhiều nguyên liệu thực phẩm. Tuy nhiên, phương pháp iodine thường xác định amylose biểu kiến và có thể bị ảnh hưởng bởi lipid, amylopectin, pH, nhiệt độ và chất chuẩn.

Để kết quả có độ tin cậy cao, phòng thí nghiệm cần kiểm soát chặt quá trình chuẩn bị mẫu, tạo màu, đo quang và lựa chọn đồng bộ hóa chất, chất chuẩn và thiết bị.

Nguồn tham khảo

1/ FAO: Cấu trúc tinh bột, amylose, amylopectin và thoái hóa

2/ PubChem: Dữ liệu nhận diện amylose

3/ ISO 6647-1:2020: Phương pháp xác định amylose trong gạo

4/ Cereals & Grains Association: Amylose biểu kiến và ảnh hưởng của pH, amylopectin

5/ Corn Refiners Association: Phương pháp iodine xác định amylose

6/ LabVIETCHEM: Nội dung về tinh bột, carbohydrate và phản ứng iodine

Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật LabVIETCHEM có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, thuốc thử, thiết bị phòng thí nghiệm và giải pháp phân tích. Nội dung được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm, dữ liệu chuyên ngành và tài liệu kỹ thuật từ các tổ chức uy tín.

Lưu ý: Hàm lượng amylose, bước sóng đo và điều kiện tạo màu có thể thay đổi theo nguồn tinh bột và phương pháp phân tích. Khi áp dụng thực tế, cần ưu tiên tiêu chuẩn hoặc quy trình đã được phòng thí nghiệm xác nhận.

Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Hỗ trợ

chi nhánh Hà Nội

Tống Duy Cương

Director

0915 989 780

Nguyễn Văn Trọng

Trưởng phòng kinh doanh

094 6688 777

Cao Thu Hoài

Sales Engineer

0325 290 685

Phan Hải Phong

Sales Engineer

0949 966 821

Quàng Văn Dũng

Phó phòng Kinh doanh

0865 685 765

tran-thi-kim-my-lab-medium

Trần Thị Kim Mỵ

Sales Engineer

0348 140 389

Nguyễn Thúy Hảo

Sales Engineer

0364 841 980

Dương Tuấn Anh

Sales Engineer

0329 422 268

Vũ Mạnh Hà

Sales Engineer

0336 498 601

chi nhánh Hồ Chí Minh
lo-go-labvietchem-medium

Hotline

Hóa chất và thiết bị thí nghiệm

0826 050 050

Phạm Thị Nhật Hạ

Sales Engineer

0985 357 897

Vũ Thị Kim Khánh

Sales Engineer

0965 948 897

Hồ Thị Hoài Thương

Sales Engineer

0967 609 897

chi nhánh Cần Thơ

Nguyễn Hoàng Giáo

Sales Engineer

0939 154 554

Tạ Thảo Cương

Sales Engineer

0888851646

Trần Thị Trúc Lil

Sales Engineer

0325 300 716

Trần Dương Thanh

Nhân viên kinh doanh

0964980951