Graphite, còn gọi là than chì, là một dạng thù hình tinh thể của carbon, có công thức biểu diễn là C và số CAS 7782-42-5. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong bút chì, điện cực, pin lithium-ion, chổi than, vật liệu chịu lửa và chất bôi trơn. Tuy nhiên, mỗi loại graphite có độ tinh khiết, kích thước hạt và đặc tính kỹ thuật khác nhau nên cần được lựa chọn đúng theo mục đích sử dụng.
Trong graphite, các nguyên tử carbon liên kết với nhau thành những mạng lục giác phẳng. Nhiều mạng phẳng tiếp tục xếp chồng để tạo thành cấu trúc lớp đặc trưng của vật liệu.
Liên kết giữa các nguyên tử carbon trong cùng một lớp rất bền, trong khi lực tương tác giữa các lớp yếu hơn. Vì vậy, các lớp graphite có thể trượt lên nhau hoặc bong ra tương đối dễ dàng. Đây là nguyên nhân khiến than chì mềm, có khả năng để lại vết trên giấy và được sử dụng làm chất bôi trơn trong một số cơ cấu cơ khí.
Graphite dẫn điện nhờ các electron không định xứ có thể di chuyển dọc theo lớp carbon. Khả năng dẫn điện thường tốt hơn theo phương song song với các lớp và thấp hơn theo phương vuông góc.
Ở điều kiện thường, graphite tương đối bền và không tan trong nước. Tuy nhiên, khi được gia nhiệt trong môi trường có oxygen, vật liệu vẫn có thể bị oxy hóa:
C + O₂ → CO₂
Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và chịu nhiệt của graphite không giống nhau ở mọi sản phẩm mà phụ thuộc vào độ tinh khiết, độ xốp, cấu trúc và phương pháp sản xuất.

Graphite tự nhiên được khai thác từ quặng, sau đó trải qua các công đoạn nghiền, tuyển và tinh chế. Nhóm này gồm graphite vảy, graphite mạch và graphite vi tinh thể. Graphite vảy có độ kết tinh tương đối cao, thường được sử dụng trong vật liệu chịu lửa, chất bôi trơn và sản xuất pin sau khi được xử lý phù hợp.
Graphite tổng hợp được tạo ra bằng cách xử lý nguyên liệu carbon ở nhiệt độ cao. So với loại tự nhiên, vật liệu tổng hợp có thể được kiểm soát tốt hơn về độ tinh khiết, độ xốp, độ dẫn điện và kích thước sản phẩm. Vì vậy, loại này thường được dùng trong điện cực, pin và các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
Ngoài ra, graphite mở rộng có cấu trúc nhẹ và xốp nên phù hợp với gioăng làm kín, vật liệu cách nhiệt hoặc chống cháy. Graphite cầu hóa có hạt gần dạng hình cầu, giúp tăng mật độ đóng gói và cải thiện tính chất điện hóa, thường được dùng làm nguyên liệu anode cho pin lithium-ion.

Trong sản xuất bút chì, graphite được phối trộn với đất sét hoặc chất kết dính. Hàm lượng graphite càng cao thì nét viết càng mềm và đậm, trong khi tỷ lệ đất sét cao hơn sẽ tạo ra nét cứng và nhạt hơn.
Nhờ khả năng dẫn điện, chịu nhiệt và dễ gia công, graphite còn được dùng để sản xuất điện cực cho lò hồ quang, hệ thống điện phân, gia công phóng điện và các nghiên cứu điện hóa.
Trong pin lithium-ion, cấu trúc lớp của graphite cho phép ion lithium đi vào và rời khỏi vật liệu trong quá trình sạc, xả. Graphite dùng cho pin phải được kiểm soát nghiêm ngặt về độ tinh khiết, kích thước hạt, độ ẩm, diện tích bề mặt và tạp kim loại. Vì vậy, graphite công nghiệp thông thường không thể được sử dụng trực tiếp thay cho graphite cấp pin.
Vật liệu này còn được ứng dụng làm chất bôi trơn khô, chổi than, tiếp điểm điện, khuôn đúc, chén nung, gạch chịu lửa và ống graphite trong thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử.

Graphite và kim cương đều được cấu tạo từ carbon nhưng có cấu trúc hoàn toàn khác nhau. Graphite có cấu trúc lớp nên mềm và dẫn điện, trong khi kim cương có mạng liên kết ba chiều rất bền nên có độ cứng cao và thông thường không dẫn điện.
Graphene là một lớp carbon đơn có cấu trúc lục giác, còn graphite được tạo thành từ nhiều lớp graphene xếp chồng lên nhau.
Carbon black gồm những hạt carbon rất nhỏ, thường được sử dụng trong cao su, sơn và mực in. Than hoạt tính lại có cấu trúc xốp với diện tích bề mặt lớn, chủ yếu được dùng để hấp phụ chất ô nhiễm. Do khác nhau về cấu trúc và tính chất, các vật liệu này không thể thay thế trực tiếp cho graphite.

Trước khi lựa chọn, người dùng cần xác định rõ dạng vật liệu cần sử dụng, chẳng hạn như graphite tự nhiên, tổng hợp, dạng bột, vảy, hạt, khối, graphite mở rộng hoặc graphite cấp pin.
Độ tinh khiết và hàm lượng carbon ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dẫn điện, độ bền nhiệt và hiệu quả sử dụng. Với những ứng dụng kỹ thuật cao, hàm lượng tro và tạp kim loại cũng cần được kiểm soát chặt chẽ.
Kích thước và phân bố hạt, thường được thể hiện bằng mesh, D50 hoặc D90, có thể ảnh hưởng đến khả năng phân tán, mật độ đóng gói, độ dẫn điện và tính chất điện hóa của sản phẩm.
Trước khi mua, nên kiểm tra đầy đủ COA, SDS và TDS để xác định hàm lượng carbon, độ ẩm, hàm lượng tro, kích thước hạt, tạp kim loại và điều kiện sử dụng phù hợp.
Graphite dạng khối thường ít phát tán hơn graphite dạng bột. Tuy nhiên, bụi graphite mịn có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp nếu người sử dụng tiếp xúc trong thời gian dài hoặc làm việc tại khu vực thông gió kém.
Khi thao tác với bột graphite, cần hạn chế phát sinh bụi, sử dụng kính bảo hộ, găng tay và hệ thống hút bụi cục bộ. Không nên sử dụng khí nén để thổi bụi vì phương pháp này có thể làm hạt graphite phát tán rộng hơn trong không khí.
Graphite cần được bảo quản trong bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo và tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh. Các yêu cầu bảo hộ và xử lý sự cố cần được thực hiện theo SDS của đúng sản phẩm.
LabVIETCHEM cung cấp hóa chất, vật liệu và thiết bị phục vụ nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất. Để lựa chọn graphite phù hợp, khách hàng nên cung cấp rõ mục đích sử dụng, dạng vật liệu, độ tinh khiết, kích thước hạt và yêu cầu về hàm lượng tro hoặc tạp kim loại.
Dựa trên các thông tin này, đội ngũ kỹ thuật LabVIETCHEM sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số, tài liệu kỹ thuật và quy cách sản phẩm. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp hạn chế sử dụng sai cấp graphite, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu cao như điện cực, phân tích và pin lithium-ion.
Liên hệ LabVIETCHEM để nhận tư vấn kỹ thuật, tài liệu sản phẩm và báo giá graphite phù hợp với nhu cầu thực tế.

Nguồn tham khảo
1/ NIST Chemistry WebBook: Dữ liệu nhận diện và nhiệt hóa học của graphite.
2/ PubChem: Thông tin về tính chất, ứng dụng và an toàn.
3/ U.S. Geological Survey: Tài liệu về nguồn gốc, phân loại và ứng dụng công nghiệp.
4/ SDS, COA và TDS của nhà sản xuất: Thông số chất lượng và điều kiện sử dụng.
5/ LabVIETCHEM: Tài liệu về graphite, carbon và thiết bị phân tích.
Lưu ý: Đặc tính của graphite có thể thay đổi theo nguồn gốc, cấu trúc, độ tinh khiết, kích thước hạt và phương pháp sản xuất. Khi sử dụng thực tế, cần ưu tiên tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.
Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật LabVIETCHEM – hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, vật liệu và thiết bị phòng thí nghiệm.
Hỗ trợ
Tống Duy Cương
Director
0915 989 780
DuyCuong@labvietchem.vn
Nguyễn Văn Trọng
Trưởng phòng kinh doanh
094 6688 777
trongnguyen@labvietchem.vn
Cao Thu Hoài
Sales Engineer
0325 290 685
thietbi404@labvietchem.vn
Phan Hải Phong
Sales Engineer
0949 966 821
sales@labvietchem.com.vn
Quàng Văn Dũng
Phó phòng Kinh doanh
0865 685 765
sales@labvietchem.com.vn
Trần Thị Kim Mỵ
Sales Engineer
0348 140 389
sales@labvietchem.com.vn
Nguyễn Thúy Hảo
Sales Engineer
0364 841 980
nguyenhao@labvietchem.com.vn
Dương Tuấn Anh
Sales Engineer
0329 422 268
sales@labvietchem.com.vn
Vũ Mạnh Hà
Sales Engineer
0336 498 601
kd410@labvietchem.vn
Hotline
Hóa chất và thiết bị thí nghiệm
0826 050 050
saleadmin806@vietchem.vn
Phạm Thị Nhật Hạ
Sales Engineer
0985 357 897
kd803@vietchem.vn
Vũ Thị Kim Khánh
Sales Engineer
0965 948 897
kd802@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Sales Engineer
0967 609 897
kd801@labvietchem.vn
Nguyễn Hoàng Giáo
Sales Engineer
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Tạ Thảo Cương
Sales Engineer
0888851646
kd205@labvietchem.vn
Trần Thị Trúc Lil
Sales Engineer
0325 300 716
kd202@labvietchem.com.vn
Trần Dương Thanh
Nhân viên kinh doanh
0964980951
saleadmin201@labvietchem.vn
Nhận xét đánh giá