banner top
  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

0826 020 020

sales@labvietchem.com.vn

Isooctane là gì? Tính chất, chỉ số octane và ứng dụng

1 Đánh giá
2026-07-22 15:25:09  -   Tài liệu

Isooctane là một hydrocarbon mạch nhánh được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu nhiên liệu, phân tích hóa học và tổng hợp hữu cơ. Chất này đặc biệt được biết đến với vai trò là mốc 100 trên thang chỉ số octane, dùng để đánh giá khả năng chống kích nổ của xăng.

Tuy nhiên, isooctane dùng làm dung môi phân tích, dùng trong tổng hợp và dùng làm nhiên liệu chuẩn không hoàn toàn giống nhau về yêu cầu chất lượng. Vì vậy, trước khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần hiểu rõ cấu trúc, tính chất, cấp hóa chất và phạm vi ứng dụng của từng loại.

1. Isooctane là gì?

Isooctane là tên thông dụng của hợp chất 2,2,4-trimethylpentane. Đây là một alkane no, mạch nhánh, chỉ chứa các liên kết đơn giữa carbon và hydrogen.

Công thức phân tử của isooctane: C8H18

Công thức cấu tạo thu gọn: (CH3)3CCH2CH(CH3)2

Các dữ liệu nhận diện cơ bản của isooctane được trình bày trong bảng sau:

Chỉ tiêu

Thông tin

Tên thông dụng

Isooctane

Tên IUPAC

2,2,4-Trimethylpentane

Công thức phân tử

C8H18

Số CAS

540-84-1

Khối lượng mol

Khoảng 114,23 g/mol

Nhóm chất

Alkane mạch nhánh

Trạng thái

Chất lỏng

Màu sắc

Không màu

Mùi

Mùi hydrocarbon đặc trưng

Số vận chuyển UN

UN 1262

Tên isooctane có thể khiến người đọc hiểu nhầm đây là octane mạch thẳng. Thực tế, isooctane chỉ là một trong nhiều đồng phân có cùng công thức C8H18.

2. Cấu trúc của isooctane

Tên gọi 2,2,4-trimethylpentane thể hiện trực tiếp cấu trúc của phân tử.

Mạch carbon dài nhất gồm năm nguyên tử nên được gọi là pentane. Trên mạch chính có hai nhóm methyl tại carbon số 2 và một nhóm methyl tại carbon số 4.

Chính cấu trúc phân nhánh mạnh này làm isooctane có hình dạng phân tử gọn hơn n-octane. Sự khác biệt về hình học phân tử ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ sôi, khả năng tự bốc cháy và đặc tính sử dụng trong nhiên liệu.

Tiêu chí

Isooctane

n-Octane

Tên IUPAC

2,2,4-Trimethylpentane

Octane

Công thức phân tử

C8H18

C8H18

Cấu trúc

Phân nhánh mạnh

Mạch thẳng

Nhiệt độ sôi

Khoảng 99°C

Khoảng 126°C

Khả năng chống kích nổ

Cao

Thấp hơn isooctane

Vai trò trên thang octane

Mốc quy ước 100

Không phải mốc chuẩn chính

Mặc dù có cùng công thức phân tử, isooctane và n-octane không phải cùng một chất. Đây là hai đồng phân cấu tạo có tính chất vật lý và khả năng cháy khác nhau.

3. Tính chất vật lý của isooctane

Ở điều kiện thường, isooctane là chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và có mùi hydrocarbon tương tự xăng dầu.

Một số dữ liệu vật lý thường được sử dụng để nhận diện isooctane gồm:

Tính chất

Giá trị tham khảo

Nhiệt độ sôi

Khoảng 99,2–99,3°C

Nhiệt độ nóng chảy

Khoảng -107°C

Khối lượng riêng

Khoảng 0,69 g/cm3

Điểm chớp cháy

Khoảng -12°C

Nhiệt độ tự bốc cháy

Khoảng 396°C

Độ tan trong nước

Hầu như không tan

Tính phân cực

Không phân cực

Các giá trị trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi nhẹ theo độ tinh khiết, nhiệt độ, áp suất và phương pháp thử. Khi sử dụng trong hồ sơ phân tích, cần ưu tiên dữ liệu trên COA và SDS của đúng sản phẩm.

Isooctane không tan trong nước

Isooctane là hydrocarbon không phân cực, trong khi nước là dung môi phân cực. Do sự khác biệt này, hai chất gần như không hòa tan vào nhau.

Isooctane cũng có khối lượng riêng thấp hơn nước. Vì vậy, khi hai chất được trộn chung, isooctane thường tạo thành lớp nổi phía trên.

Đặc điểm này giúp isooctane phù hợp với một số quy trình chiết hợp chất kỵ nước. Tuy nhiên, nó cũng làm dung môi dễ phát tán trên bề mặt nước khi xảy ra đổ tràn.

Isooctane là dung môi không phân cực

Nhờ tính không phân cực, isooctane có thể hòa tan hoặc chiết nhiều hợp chất hữu cơ kỵ nước như dầu, mỡ và hydrocarbon.

Ngược lại, chất không phù hợp để hòa tan muối vô cơ hoặc các hợp chất có độ phân cực cao. Vì vậy, hiệu quả sử dụng isooctane cần được đánh giá dựa trên tính chất của chất cần hòa tan và phương pháp phân tích.

4. Tính chất hóa học của isooctane

Isooctane là một alkane no nên tương đối ổn định trong nhiều điều kiện thông thường. Tuy nhiên, chất vẫn có thể tham gia phản ứng cháy, phản ứng thế hoặc phản ứng oxy hóa khi có điều kiện thích hợp.

Phản ứng cháy hoàn toàn được biểu diễn như sau: 2C8H18 + 25O2 -> 16CO2 + 18H2O

Khi được cung cấp đủ oxy, sản phẩm chính là carbon dioxide và nước. Nếu thiếu oxy, quá trình cháy có thể tạo carbon monoxide và muội carbon.

Do có điểm chớp cháy thấp, nguy cơ chính của isooctane không nằm ở phản ứng hóa học chậm mà ở khả năng hơi dung môi nhanh chóng tạo hỗn hợp cháy với không khí.

5. Vì sao isooctane có chỉ số octane bằng 100?

Isooctane được biết đến nhiều nhất với vai trò là nhiên liệu chuẩn để đánh giá khả năng chống kích nổ của xăng.

Trong động cơ đánh lửa cưỡng bức, hỗn hợp nhiên liệu và không khí cần cháy theo sự lan truyền của mặt lửa từ bugi. Nếu một phần hỗn hợp tự cháy quá sớm, áp suất tăng đột ngột sẽ tạo ra hiện tượng kích nổ.

Isooctane có khả năng chống tự cháy và kích nổ tốt. Vì vậy, chất được chọn làm mốc 100 trên thang chỉ số octane truyền thống.

Hai mốc cơ bản của thang này là:

Nhiên liệu chuẩn

Chỉ số octane quy ước

Isooctane

100

n-Heptane

0

Một nhiên liệu có chỉ số octane 90 không có nghĩa là nhiên liệu đó thực tế chứa 90% isooctane. Cách hiểu đúng là nhiên liệu có khả năng chống kích nổ tương đương hỗn hợp chuẩn gồm 90% thể tích isooctane và 10% thể tích n-heptane trong điều kiện phép thử quy định.

5.1. Chỉ số octane không phải hàm lượng octane

Đây là điểm thường bị hiểu sai. Chỉ số octane là thước đo khả năng chống kích nổ, không phải tỷ lệ phần trăm của hợp chất octane trong nhiên liệu.

Chỉ số cao cũng không trực tiếp có nghĩa nhiên liệu:

  • chứa nhiều năng lượng hơn;
  • có nhiệt trị cao hơn;
  • luôn giúp động cơ tạo công suất lớn hơn;
  • chứa nhiều isooctane hơn.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế động cơ, tỷ số nén, hệ thống điều khiển đánh lửa và điều kiện vận hành.

5.2. RON và MON khác nhau thế nào?

Hai chỉ số octane thường gặp là RON và MON.

Chỉ số

Tên đầy đủ

Đặc điểm

RON

Research Octane Number

Đánh giá trong điều kiện thử tương đối nhẹ

MON

Motor Octane Number

Đánh giá trong điều kiện tải và nhiệt độ khắt khe hơn

Cả hai đều sử dụng nguyên lý so sánh khả năng kích nổ với nhiên liệu chuẩn. Tuy nhiên, điều kiện vận hành động cơ thử khác nhau nên cùng một loại xăng có thể có giá trị RON và MON khác nhau.

6. Isooctane được dùng để làm gì?

Ngoài vai trò nhiên liệu chuẩn, isooctane còn được sử dụng trong nhiều quy trình phân tích và tổng hợp.

Làm nhiên liệu chuẩn

Isooctane được phối trộn với n-heptane để tạo các hỗn hợp chuẩn dùng trong đánh giá chỉ số octane của nhiên liệu.

Ứng dụng này đòi hỏi sản phẩm có độ tinh khiết cao và tạp hydrocarbon được kiểm soát chặt. Một lượng nhỏ tạp chất cũng có thể làm thay đổi khả năng chống kích nổ của hỗn hợp chuẩn.

Vì vậy, isooctane cấp dung môi thông thường không được tự động xem là nhiên liệu chuẩn.

Làm dung môi không phân cực

Isooctane có khả năng hòa tan tốt dầu, mỡ và nhiều hợp chất hữu cơ kỵ nước. Chất được sử dụng trong:

  • chiết hợp chất không phân cực;
  • hòa tan mẫu dầu;
  • rửa dụng cụ hoặc thiết bị phù hợp;
  • chuẩn bị dung dịch cho một số phép đo;
  • làm môi trường phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.

Isooctane có nhiệt độ sôi gần 99°C, do đó dễ loại khỏi mẫu hơn nhiều dung môi hydrocarbon có nhiệt độ sôi cao hơn.

Phân tích dầu mỡ và thực phẩm

Trong một số phương pháp kiểm nghiệm, isooctane được dùng để hòa tan dầu, chiết lipid hoặc chuẩn bị mẫu trước khi đo quang phổ.

Chất có thể xuất hiện trong các phép thử liên quan đến:

  • chất béo trong thực phẩm;
  • dầu thực vật;
  • sản phẩm oxy hóa lipid;
  • hợp chất kỵ nước;
  • mẫu dầu trước phân tích thiết bị.

Tuy nhiên, mỗi phương pháp có yêu cầu khác nhau về độ tinh khiết, độ hấp thụ nền và hàm lượng nước. Do đó, không nên sử dụng tùy ý một loại isooctane cho mọi phép thử.

Sắc ký và phân tích hóa học

Isooctane có thể được sử dụng làm dung môi pha mẫu, dung môi chiết hoặc thành phần pha động trong một số phương pháp sắc ký.

Trước khi dùng, cần kiểm tra các chỉ tiêu có khả năng ảnh hưởng detector như:

  • tạp hydrocarbon;
  • cặn không bay hơi;
  • hàm lượng nước;
  • độ hấp thụ UV;
  • độ axit;
  • độ tinh khiết xác định bằng GC.

Nếu phương pháp yêu cầu dung môi cấp sắc ký, không nên thay bằng cấp tổng hợp khi chưa đánh giá ảnh hưởng.

Tổng hợp hữu cơ

Nhờ tương đối trơ và không phân cực, isooctane có thể được dùng làm môi trường cho một số phản ứng hữu cơ.

Tuy nhiên, chất không phù hợp với hệ phản ứng cần hòa tan muối, xúc tác ion hoặc hợp chất phân cực mạnh. Việc lựa chọn dung môi phải dựa trên khả năng hòa tan, nhiệt độ phản ứng và yêu cầu an toàn.

7. Các cấp isooctane phổ biến

Cùng mang tên isooctane nhưng các sản phẩm có thể được kiểm soát theo những tiêu chí rất khác nhau.

Cấp sản phẩm

Mục đích sử dụng

For synthesis

Tổng hợp hóa học và sử dụng như dung môi

For analysis

Phân tích hóa học, kiểm nghiệm

GC hoặc HPLC grade

Phương pháp sắc ký khi được quy định

Reference fuel grade

Nhiên liệu chuẩn đánh giá chỉ số octane

Technical grade

Một số ứng dụng công nghiệp

Isooctane for synthesis

Cấp tổng hợp phù hợp với các phản ứng hoặc quy trình cần dung môi hydrocarbon không phân cực nhưng không yêu cầu kiểm soát nền phân tích quá nghiêm ngặt.

Đây có thể là lựa chọn hợp lý cho nghiên cứu tổng hợp, xử lý mẫu hoặc rửa khi phương pháp không yêu cầu cấp phân tích.

Isooctane for analysis

Cấp phân tích thường được kiểm soát chặt hơn về độ tinh khiết, nước, tạp chất và cặn bay hơi.

Sản phẩm phù hợp hơn cho những phép đo mà tạp dung môi có thể gây nhiễu hoặc làm giảm độ lặp lại.

Isooctane reference fuel

Đây là cấp chuyên biệt dành cho thử nghiệm nhiên liệu. Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến thành phần hydrocarbon và đặc tính chống kích nổ.

Không nên sử dụng isooctane for synthesis hoặc for analysis để thay reference fuel nếu phương pháp yêu cầu nhiên liệu chuẩn được chứng nhận.

8. Cách lựa chọn isooctane phù hợp

Việc lựa chọn nên bắt đầu từ phương pháp sử dụng thay vì chỉ nhìn vào tên hóa chất hoặc giá thành.

Tiêu chí

Nội dung cần kiểm tra

Mục đích

Tổng hợp, phân tích, chiết, sắc ký hay nhiên liệu chuẩn

Độ tinh khiết

Assay hoặc thành phần xác định bằng GC

Hàm lượng nước

Quan trọng với nhiều phép phân tích

Cặn không bay hơi

Có thể ảnh hưởng mẫu và thiết bị

Nền UV

Cần kiểm soát trong phép đo quang

Tạp hydrocarbon

Đặc biệt quan trọng với reference fuel

Quy cách

Phù hợp tần suất sử dụng và lưu trữ

Tài liệu

COA, SDS, TDS và mã sản phẩm

Đối với phòng thí nghiệm sử dụng lượng nhỏ, quy cách quá lớn có thể làm tăng nguy cơ bay hơi, nhiễm bẩn và lưu trữ dung môi dễ cháy trong thời gian dài.

Ngược lại, đơn vị phân tích thường xuyên cần tính toán lượng sử dụng để hạn chế việc mở quá nhiều chai và giảm sai khác giữa các lô.

9. An toàn khi sử dụng isooctane

Isooctane là chất lỏng rất dễ cháy. Hơi của chất có thể lan sát mặt sàn, tích tụ tại khu vực thấp và tiếp cận nguồn bắt lửa ở xa vị trí rò rỉ.

Các nguy cơ chính và biện pháp kiểm soát được trình bày dưới đây:

Nguy cơ

Biện pháp kiểm soát

Cháy và nổ

Tránh lửa, tia lửa và bề mặt nóng

Hơi dung môi

Làm việc trong tủ hút hoặc nơi thông gió tốt

Tĩnh điện

Nối đất thiết bị khi sang chiết lượng lớn

Tiếp xúc mắt

Đeo kính bảo hộ

Tiếp xúc da

Dùng găng phù hợp với hydrocarbon

Hít phải

Hạn chế phát tán và tránh làm việc trong không gian kín

Nuốt phải

Không ăn uống và không hút pipet bằng miệng

Ô nhiễm môi trường

Không xả vào cống hoặc nguồn nước

Nồng độ hơi cao có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ và suy giảm khả năng phối hợp vận động. Vì vậy, không nên đánh giá mức độ an toàn chỉ dựa vào việc người thao tác còn chịu được mùi dung môi.

Isooctane cũng có nguy cơ hít sặc nếu nuốt phải. Trong tình huống phơi nhiễm, cần thực hiện theo SDS của sản phẩm và hướng dẫn của nhân viên y tế, không tự ý gây nôn.

Cách bảo quản isooctane

Isooctane cần được bảo quản trong tủ dành cho hóa chất dễ cháy, tại khu vực khô, mát và có thông gió phù hợp.

Yêu cầu

Mục đích

Đóng kín bao bì

Hạn chế bay hơi và nhiễm bẩn

Tránh nhiệt, lửa và tia lửa

Giảm nguy cơ cháy

Tách khỏi chất oxy hóa

Hạn chế phản ứng nguy hiểm

Bảo quản trong tủ chuyên dụng

Kiểm soát cháy lan

Nối đất khi sang chiết

Giảm tích tụ tĩnh điện

Ghi ngày mở nắp

Theo dõi chất lượng và thời gian sử dụng

Dùng bao bì tương thích

Hạn chế rò rỉ hoặc biến dạng

Không nên bảo quản isooctane gần chất oxy hóa mạnh, thiết bị sinh nhiệt hoặc khu vực có ánh nắng trực tiếp.

Chất thải isooctane thường được thu gom cùng nhóm dung môi hữu cơ không chứa halogen, nhưng cách phân loại cuối cùng phải tuân theo quy trình quản lý chất thải của cơ sở.

Xử lý khi isooctane bị đổ tràn

Khi xảy ra đổ tràn, việc đầu tiên là loại bỏ nguồn bắt lửa và cô lập khu vực.

Người xử lý cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp, tăng thông gió nếu có thể thực hiện an toàn và ngăn dung môi chảy vào cống.

Isooctane nên được thấm bằng vật liệu trơ, sau đó thu gom vào dụng cụ chứa chất thải tương thích. Không sử dụng thiết bị có thể tạo tia lửa và không dùng tia nước mạnh để làm dung môi lan rộng.

Với lượng đổ lớn hoặc khu vực thông gió kém, cần kích hoạt quy trình ứng phó sự cố của cơ sở thay vì tự xử lý như một vết đổ nhỏ.

10. Tại sao nên mua isooctane tại LabVIETCHEM?

Lựa chọn isooctane không chỉ là chọn đúng tên hóa chất. Nếu mua sai cấp chất lượng, phòng thí nghiệm có thể gặp nhiễu nền, cặn dung môi, sai số phân tích hoặc phải mua lại sản phẩm khác.

LabVIETCHEM hiện giới thiệu các dòng isooctane Merck dành cho cả mục đích tổng hợp và phân tích. Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm theo đúng yêu cầu thay vì sử dụng một cấp hóa chất cho mọi công việc.

Lợi thế

Giá trị đối với khách hàng

Có dòng for synthesis

Phù hợp nghiên cứu và tổng hợp hữu cơ

Có dòng for analysis

Đáp ứng tốt hơn các phép phân tích

Thương hiệu, mã hàng rõ ràng

Thuận tiện đối chiếu đúng sản phẩm

Hỗ trợ COA và SDS

Có cơ sở kiểm tra chất lượng và an toàn

Danh mục hóa chất đa dạng

Thuận tiện mua thêm dung môi và thuốc thử liên quan

Có thiết bị và PPE

Đồng bộ quá trình sử dụng trong phòng thí nghiệm

Hỗ trợ kỹ thuật

Đối chiếu sản phẩm theo phương pháp thực tế

Khi liên hệ LabVIETCHEM, khách hàng nên cung cấp phương pháp sử dụng, thiết bị, yêu cầu độ tinh khiết, hàm lượng nước và quy cách cần mua. Những thông tin này giúp đội ngũ kỹ thuật xác định rõ nên lựa chọn cấp tổng hợp, cấp phân tích hay một dòng chuyên dụng khác.

Liên hệ LabVIETCHEM theo Hotline 0826 020 020 ngay để được hỗ trợ kiểm tra mã sản phẩm, quy cách, COA và SDS của isooctane trước khi đặt hàng. Chọn đúng cấp dung môi ngay từ đầu sẽ giúp giảm nhiễu nền, hạn chế thử lại và bảo đảm quy trình phân tích hoặc tổng hợp được triển khai ổn định hơn.

11. Câu hỏi thường gặp

Isooctane có phải octane không?

Isooctane là một đồng phân mạch nhánh của octane. Chất không phải là n-octane mạch thẳng.

Công thức của isooctane là gì?

Isooctane có công thức phân tử C8H18 và tên IUPAC là 2,2,4-trimethylpentane.

Isooctane có tan trong nước không?

Isooctane hầu như không tan trong nước vì là hydrocarbon không phân cực.

Isooctane sôi ở bao nhiêu độ?

Nhiệt độ sôi của isooctane khoảng 99°C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

Vì sao isooctane có chỉ số octane 100?

Isooctane được chọn làm mốc 100 trên thang chỉ số octane vì có khả năng chống kích nổ tốt trong động cơ đánh lửa cưỡng bức.

Isooctane có dễ cháy không?

Có. Isooctane có điểm chớp cháy thấp, dễ bay hơi và hơi của chất có thể tạo hỗn hợp cháy với không khí.

Isooctane for synthesis và for analysis khác nhau thế nào?

Cấp phân tích thường kiểm soát các tạp chất có thể ảnh hưởng kết quả đo chặt hơn. Cấp tổng hợp chủ yếu được thiết kế để dùng làm dung môi hoặc môi trường phản ứng.

Có thể dùng isooctane for analysis làm nhiên liệu chuẩn không?

Không nên mặc định như vậy. Nhiên liệu chuẩn phải đáp ứng yêu cầu chuyên biệt về thành phần và tính chất chống kích nổ.

Isooctane là tên thông dụng của 2,2,4-trimethylpentane, một alkane mạch nhánh có công thức C8H18. Chất không phân cực, hầu như không tan trong nước, dễ bay hơi và rất dễ cháy.

Ngoài vai trò làm dung môi trong phân tích và tổng hợp, isooctane còn là mốc 100 trên thang chỉ số octane. Tuy nhiên, chỉ số octane 100 là giá trị quy ước về khả năng chống kích nổ, không phải hàm lượng isooctane trong nhiên liệu.

Khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần phân biệt rõ isooctane for synthesis, for analysis, cấp sắc ký và reference fuel. Đồng thời, cần kiểm tra COA, SDS, độ tinh khiết, hàm lượng nước, tạp hydrocarbon và quy cách trước khi sử dụng.

Nguồn tham khảo

1/ NIST Chemistry WebBook: Công thức, CAS, khối lượng mol và dữ liệu hóa lý

2/ PubChem: Đặc tính, độ tan, nguy cơ và thông tin an toàn

3/ Fisher Scientific: Nhiệt độ sôi, nóng chảy và khối lượng riêng

4/ ASTM: Yêu cầu đối với nhiên liệu chuẩn isooctane và n-heptane

5/ Merck: Dữ liệu sản phẩm isooctane cho tổng hợp và phân tích

6/ LabVIETCHEM: Trang sản phẩm isooctane và nội dung liên quan

Về tác giả: Đội ngũ kỹ thuật LabVIETCHEM có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, dung môi, thiết bị phòng thí nghiệm và giải pháp phân tích. Nội dung được xây dựng dựa trên dữ liệu hóa lý, tiêu chuẩn nhiên liệu, SDS và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Lưu ý: Các thông số như khối lượng riêng, điểm chớp cháy, áp suất hơi và độ tinh khiết có thể thay đổi theo nhiệt độ, cấp sản phẩm và phương pháp thử. Khi sử dụng thực tế, cần ưu tiên COA và SDS của đúng mã hàng.

Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Hỗ trợ

chi nhánh Hà Nội

Tống Duy Cương

Director

0915 989 780

Nguyễn Văn Trọng

Trưởng phòng kinh doanh

094 6688 777

Cao Thu Hoài

Sales Engineer

0325 290 685

Phan Hải Phong

Sales Engineer

0949 966 821

Quàng Văn Dũng

Phó phòng Kinh doanh

0865 685 765

tran-thi-kim-my-lab-medium

Trần Thị Kim Mỵ

Sales Engineer

0348 140 389

Nguyễn Thúy Hảo

Sales Engineer

0364 841 980

Dương Tuấn Anh

Sales Engineer

0329 422 268

Vũ Mạnh Hà

Sales Engineer

0336 498 601

chi nhánh Hồ Chí Minh
lo-go-labvietchem-medium

Hotline

Hóa chất và thiết bị thí nghiệm

0826 050 050

Phạm Thị Nhật Hạ

Sales Engineer

0985 357 897

Vũ Thị Kim Khánh

Sales Engineer

0965 948 897

Hồ Thị Hoài Thương

Sales Engineer

0967 609 897

chi nhánh Cần Thơ

Nguyễn Hoàng Giáo

Sales Engineer

0939 154 554

Tạ Thảo Cương

Sales Engineer

0888851646

Trần Thị Trúc Lil

Sales Engineer

0325 300 716

Trần Dương Thanh

Nhân viên kinh doanh

0964980951