Isooctane là một hydrocarbon mạch nhánh được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu nhiên liệu, phân tích hóa học và tổng hợp hữu cơ. Chất này đặc biệt được biết đến với vai trò là mốc 100 trên thang chỉ số octane, dùng để đánh giá khả năng chống kích nổ của xăng.
Tuy nhiên, isooctane dùng làm dung môi phân tích, dùng trong tổng hợp và dùng làm nhiên liệu chuẩn không hoàn toàn giống nhau về yêu cầu chất lượng. Vì vậy, trước khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần hiểu rõ cấu trúc, tính chất, cấp hóa chất và phạm vi ứng dụng của từng loại.
Isooctane là tên thông dụng của hợp chất 2,2,4-trimethylpentane. Đây là một alkane no, mạch nhánh, chỉ chứa các liên kết đơn giữa carbon và hydrogen.
Công thức phân tử của isooctane: C8H18
Công thức cấu tạo thu gọn: (CH3)3CCH2CH(CH3)2
Các dữ liệu nhận diện cơ bản của isooctane được trình bày trong bảng sau:
|
Chỉ tiêu |
Thông tin |
|
Tên thông dụng |
Isooctane |
|
Tên IUPAC |
2,2,4-Trimethylpentane |
|
Công thức phân tử |
C8H18 |
|
Số CAS |
540-84-1 |
|
Khối lượng mol |
Khoảng 114,23 g/mol |
|
Nhóm chất |
Alkane mạch nhánh |
|
Trạng thái |
Chất lỏng |
|
Màu sắc |
Không màu |
|
Mùi |
Mùi hydrocarbon đặc trưng |
|
Số vận chuyển UN |
UN 1262 |
Tên isooctane có thể khiến người đọc hiểu nhầm đây là octane mạch thẳng. Thực tế, isooctane chỉ là một trong nhiều đồng phân có cùng công thức C8H18.
Tên gọi 2,2,4-trimethylpentane thể hiện trực tiếp cấu trúc của phân tử.
Mạch carbon dài nhất gồm năm nguyên tử nên được gọi là pentane. Trên mạch chính có hai nhóm methyl tại carbon số 2 và một nhóm methyl tại carbon số 4.
Chính cấu trúc phân nhánh mạnh này làm isooctane có hình dạng phân tử gọn hơn n-octane. Sự khác biệt về hình học phân tử ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ sôi, khả năng tự bốc cháy và đặc tính sử dụng trong nhiên liệu.
|
Tiêu chí |
Isooctane |
n-Octane |
|
Tên IUPAC |
2,2,4-Trimethylpentane |
Octane |
|
Công thức phân tử |
C8H18 |
C8H18 |
|
Cấu trúc |
Phân nhánh mạnh |
Mạch thẳng |
|
Nhiệt độ sôi |
Khoảng 99°C |
Khoảng 126°C |
|
Khả năng chống kích nổ |
Cao |
Thấp hơn isooctane |
|
Vai trò trên thang octane |
Mốc quy ước 100 |
Không phải mốc chuẩn chính |
Mặc dù có cùng công thức phân tử, isooctane và n-octane không phải cùng một chất. Đây là hai đồng phân cấu tạo có tính chất vật lý và khả năng cháy khác nhau.

Ở điều kiện thường, isooctane là chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và có mùi hydrocarbon tương tự xăng dầu.
Một số dữ liệu vật lý thường được sử dụng để nhận diện isooctane gồm:
|
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
|
Nhiệt độ sôi |
Khoảng 99,2–99,3°C |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
Khoảng -107°C |
|
Khối lượng riêng |
Khoảng 0,69 g/cm3 |
|
Điểm chớp cháy |
Khoảng -12°C |
|
Nhiệt độ tự bốc cháy |
Khoảng 396°C |
|
Độ tan trong nước |
Hầu như không tan |
|
Tính phân cực |
Không phân cực |
Các giá trị trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi nhẹ theo độ tinh khiết, nhiệt độ, áp suất và phương pháp thử. Khi sử dụng trong hồ sơ phân tích, cần ưu tiên dữ liệu trên COA và SDS của đúng sản phẩm.
Isooctane không tan trong nước
Isooctane là hydrocarbon không phân cực, trong khi nước là dung môi phân cực. Do sự khác biệt này, hai chất gần như không hòa tan vào nhau.
Isooctane cũng có khối lượng riêng thấp hơn nước. Vì vậy, khi hai chất được trộn chung, isooctane thường tạo thành lớp nổi phía trên.
Đặc điểm này giúp isooctane phù hợp với một số quy trình chiết hợp chất kỵ nước. Tuy nhiên, nó cũng làm dung môi dễ phát tán trên bề mặt nước khi xảy ra đổ tràn.
Isooctane là dung môi không phân cực
Nhờ tính không phân cực, isooctane có thể hòa tan hoặc chiết nhiều hợp chất hữu cơ kỵ nước như dầu, mỡ và hydrocarbon.
Ngược lại, chất không phù hợp để hòa tan muối vô cơ hoặc các hợp chất có độ phân cực cao. Vì vậy, hiệu quả sử dụng isooctane cần được đánh giá dựa trên tính chất của chất cần hòa tan và phương pháp phân tích.

Isooctane là một alkane no nên tương đối ổn định trong nhiều điều kiện thông thường. Tuy nhiên, chất vẫn có thể tham gia phản ứng cháy, phản ứng thế hoặc phản ứng oxy hóa khi có điều kiện thích hợp.
Phản ứng cháy hoàn toàn được biểu diễn như sau: 2C8H18 + 25O2 -> 16CO2 + 18H2O
Khi được cung cấp đủ oxy, sản phẩm chính là carbon dioxide và nước. Nếu thiếu oxy, quá trình cháy có thể tạo carbon monoxide và muội carbon.
Do có điểm chớp cháy thấp, nguy cơ chính của isooctane không nằm ở phản ứng hóa học chậm mà ở khả năng hơi dung môi nhanh chóng tạo hỗn hợp cháy với không khí.

Isooctane được biết đến nhiều nhất với vai trò là nhiên liệu chuẩn để đánh giá khả năng chống kích nổ của xăng.
Trong động cơ đánh lửa cưỡng bức, hỗn hợp nhiên liệu và không khí cần cháy theo sự lan truyền của mặt lửa từ bugi. Nếu một phần hỗn hợp tự cháy quá sớm, áp suất tăng đột ngột sẽ tạo ra hiện tượng kích nổ.
Isooctane có khả năng chống tự cháy và kích nổ tốt. Vì vậy, chất được chọn làm mốc 100 trên thang chỉ số octane truyền thống.
Hai mốc cơ bản của thang này là:
|
Nhiên liệu chuẩn |
Chỉ số octane quy ước |
|
Isooctane |
100 |
|
n-Heptane |
0 |
Một nhiên liệu có chỉ số octane 90 không có nghĩa là nhiên liệu đó thực tế chứa 90% isooctane. Cách hiểu đúng là nhiên liệu có khả năng chống kích nổ tương đương hỗn hợp chuẩn gồm 90% thể tích isooctane và 10% thể tích n-heptane trong điều kiện phép thử quy định.
Đây là điểm thường bị hiểu sai. Chỉ số octane là thước đo khả năng chống kích nổ, không phải tỷ lệ phần trăm của hợp chất octane trong nhiên liệu.
Chỉ số cao cũng không trực tiếp có nghĩa nhiên liệu:
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế động cơ, tỷ số nén, hệ thống điều khiển đánh lửa và điều kiện vận hành.
Hai chỉ số octane thường gặp là RON và MON.
|
Chỉ số |
Tên đầy đủ |
Đặc điểm |
|
RON |
Research Octane Number |
Đánh giá trong điều kiện thử tương đối nhẹ |
|
MON |
Motor Octane Number |
Đánh giá trong điều kiện tải và nhiệt độ khắt khe hơn |
Cả hai đều sử dụng nguyên lý so sánh khả năng kích nổ với nhiên liệu chuẩn. Tuy nhiên, điều kiện vận hành động cơ thử khác nhau nên cùng một loại xăng có thể có giá trị RON và MON khác nhau.

Ngoài vai trò nhiên liệu chuẩn, isooctane còn được sử dụng trong nhiều quy trình phân tích và tổng hợp.
Làm nhiên liệu chuẩn
Isooctane được phối trộn với n-heptane để tạo các hỗn hợp chuẩn dùng trong đánh giá chỉ số octane của nhiên liệu.
Ứng dụng này đòi hỏi sản phẩm có độ tinh khiết cao và tạp hydrocarbon được kiểm soát chặt. Một lượng nhỏ tạp chất cũng có thể làm thay đổi khả năng chống kích nổ của hỗn hợp chuẩn.
Vì vậy, isooctane cấp dung môi thông thường không được tự động xem là nhiên liệu chuẩn.
Làm dung môi không phân cực
Isooctane có khả năng hòa tan tốt dầu, mỡ và nhiều hợp chất hữu cơ kỵ nước. Chất được sử dụng trong:
Isooctane có nhiệt độ sôi gần 99°C, do đó dễ loại khỏi mẫu hơn nhiều dung môi hydrocarbon có nhiệt độ sôi cao hơn.
Phân tích dầu mỡ và thực phẩm
Trong một số phương pháp kiểm nghiệm, isooctane được dùng để hòa tan dầu, chiết lipid hoặc chuẩn bị mẫu trước khi đo quang phổ.
Chất có thể xuất hiện trong các phép thử liên quan đến:
Tuy nhiên, mỗi phương pháp có yêu cầu khác nhau về độ tinh khiết, độ hấp thụ nền và hàm lượng nước. Do đó, không nên sử dụng tùy ý một loại isooctane cho mọi phép thử.
Sắc ký và phân tích hóa học
Isooctane có thể được sử dụng làm dung môi pha mẫu, dung môi chiết hoặc thành phần pha động trong một số phương pháp sắc ký.
Trước khi dùng, cần kiểm tra các chỉ tiêu có khả năng ảnh hưởng detector như:
Nếu phương pháp yêu cầu dung môi cấp sắc ký, không nên thay bằng cấp tổng hợp khi chưa đánh giá ảnh hưởng.
Tổng hợp hữu cơ
Nhờ tương đối trơ và không phân cực, isooctane có thể được dùng làm môi trường cho một số phản ứng hữu cơ.
Tuy nhiên, chất không phù hợp với hệ phản ứng cần hòa tan muối, xúc tác ion hoặc hợp chất phân cực mạnh. Việc lựa chọn dung môi phải dựa trên khả năng hòa tan, nhiệt độ phản ứng và yêu cầu an toàn.

Cùng mang tên isooctane nhưng các sản phẩm có thể được kiểm soát theo những tiêu chí rất khác nhau.
|
Cấp sản phẩm |
Mục đích sử dụng |
|
For synthesis |
Tổng hợp hóa học và sử dụng như dung môi |
|
For analysis |
Phân tích hóa học, kiểm nghiệm |
|
GC hoặc HPLC grade |
Phương pháp sắc ký khi được quy định |
|
Reference fuel grade |
Nhiên liệu chuẩn đánh giá chỉ số octane |
|
Technical grade |
Một số ứng dụng công nghiệp |
Isooctane for synthesis
Cấp tổng hợp phù hợp với các phản ứng hoặc quy trình cần dung môi hydrocarbon không phân cực nhưng không yêu cầu kiểm soát nền phân tích quá nghiêm ngặt.
Đây có thể là lựa chọn hợp lý cho nghiên cứu tổng hợp, xử lý mẫu hoặc rửa khi phương pháp không yêu cầu cấp phân tích.
Isooctane for analysis
Cấp phân tích thường được kiểm soát chặt hơn về độ tinh khiết, nước, tạp chất và cặn bay hơi.
Sản phẩm phù hợp hơn cho những phép đo mà tạp dung môi có thể gây nhiễu hoặc làm giảm độ lặp lại.
Isooctane reference fuel
Đây là cấp chuyên biệt dành cho thử nghiệm nhiên liệu. Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến thành phần hydrocarbon và đặc tính chống kích nổ.
Không nên sử dụng isooctane for synthesis hoặc for analysis để thay reference fuel nếu phương pháp yêu cầu nhiên liệu chuẩn được chứng nhận.
Việc lựa chọn nên bắt đầu từ phương pháp sử dụng thay vì chỉ nhìn vào tên hóa chất hoặc giá thành.
|
Tiêu chí |
Nội dung cần kiểm tra |
|
Mục đích |
Tổng hợp, phân tích, chiết, sắc ký hay nhiên liệu chuẩn |
|
Độ tinh khiết |
Assay hoặc thành phần xác định bằng GC |
|
Hàm lượng nước |
Quan trọng với nhiều phép phân tích |
|
Cặn không bay hơi |
Có thể ảnh hưởng mẫu và thiết bị |
|
Nền UV |
Cần kiểm soát trong phép đo quang |
|
Tạp hydrocarbon |
Đặc biệt quan trọng với reference fuel |
|
Quy cách |
Phù hợp tần suất sử dụng và lưu trữ |
|
Tài liệu |
COA, SDS, TDS và mã sản phẩm |
Đối với phòng thí nghiệm sử dụng lượng nhỏ, quy cách quá lớn có thể làm tăng nguy cơ bay hơi, nhiễm bẩn và lưu trữ dung môi dễ cháy trong thời gian dài.
Ngược lại, đơn vị phân tích thường xuyên cần tính toán lượng sử dụng để hạn chế việc mở quá nhiều chai và giảm sai khác giữa các lô.
Isooctane là chất lỏng rất dễ cháy. Hơi của chất có thể lan sát mặt sàn, tích tụ tại khu vực thấp và tiếp cận nguồn bắt lửa ở xa vị trí rò rỉ.
Các nguy cơ chính và biện pháp kiểm soát được trình bày dưới đây:
|
Nguy cơ |
Biện pháp kiểm soát |
|
Cháy và nổ |
Tránh lửa, tia lửa và bề mặt nóng |
|
Hơi dung môi |
Làm việc trong tủ hút hoặc nơi thông gió tốt |
|
Tĩnh điện |
Nối đất thiết bị khi sang chiết lượng lớn |
|
Tiếp xúc mắt |
Đeo kính bảo hộ |
|
Tiếp xúc da |
Dùng găng phù hợp với hydrocarbon |
|
Hít phải |
Hạn chế phát tán và tránh làm việc trong không gian kín |
|
Nuốt phải |
Không ăn uống và không hút pipet bằng miệng |
|
Ô nhiễm môi trường |
Không xả vào cống hoặc nguồn nước |
Nồng độ hơi cao có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ và suy giảm khả năng phối hợp vận động. Vì vậy, không nên đánh giá mức độ an toàn chỉ dựa vào việc người thao tác còn chịu được mùi dung môi.
Isooctane cũng có nguy cơ hít sặc nếu nuốt phải. Trong tình huống phơi nhiễm, cần thực hiện theo SDS của sản phẩm và hướng dẫn của nhân viên y tế, không tự ý gây nôn.
Cách bảo quản isooctane
Isooctane cần được bảo quản trong tủ dành cho hóa chất dễ cháy, tại khu vực khô, mát và có thông gió phù hợp.
|
Yêu cầu |
Mục đích |
|
Đóng kín bao bì |
Hạn chế bay hơi và nhiễm bẩn |
|
Tránh nhiệt, lửa và tia lửa |
Giảm nguy cơ cháy |
|
Tách khỏi chất oxy hóa |
Hạn chế phản ứng nguy hiểm |
|
Bảo quản trong tủ chuyên dụng |
Kiểm soát cháy lan |
|
Nối đất khi sang chiết |
Giảm tích tụ tĩnh điện |
|
Ghi ngày mở nắp |
Theo dõi chất lượng và thời gian sử dụng |
|
Dùng bao bì tương thích |
Hạn chế rò rỉ hoặc biến dạng |
Không nên bảo quản isooctane gần chất oxy hóa mạnh, thiết bị sinh nhiệt hoặc khu vực có ánh nắng trực tiếp.
Chất thải isooctane thường được thu gom cùng nhóm dung môi hữu cơ không chứa halogen, nhưng cách phân loại cuối cùng phải tuân theo quy trình quản lý chất thải của cơ sở.
Xử lý khi isooctane bị đổ tràn
Khi xảy ra đổ tràn, việc đầu tiên là loại bỏ nguồn bắt lửa và cô lập khu vực.
Người xử lý cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp, tăng thông gió nếu có thể thực hiện an toàn và ngăn dung môi chảy vào cống.
Isooctane nên được thấm bằng vật liệu trơ, sau đó thu gom vào dụng cụ chứa chất thải tương thích. Không sử dụng thiết bị có thể tạo tia lửa và không dùng tia nước mạnh để làm dung môi lan rộng.
Với lượng đổ lớn hoặc khu vực thông gió kém, cần kích hoạt quy trình ứng phó sự cố của cơ sở thay vì tự xử lý như một vết đổ nhỏ.

Lựa chọn isooctane không chỉ là chọn đúng tên hóa chất. Nếu mua sai cấp chất lượng, phòng thí nghiệm có thể gặp nhiễu nền, cặn dung môi, sai số phân tích hoặc phải mua lại sản phẩm khác.
LabVIETCHEM hiện giới thiệu các dòng isooctane Merck dành cho cả mục đích tổng hợp và phân tích. Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm theo đúng yêu cầu thay vì sử dụng một cấp hóa chất cho mọi công việc.
|
Lợi thế |
Giá trị đối với khách hàng |
|
Có dòng for synthesis |
Phù hợp nghiên cứu và tổng hợp hữu cơ |
|
Có dòng for analysis |
Đáp ứng tốt hơn các phép phân tích |
|
Thương hiệu, mã hàng rõ ràng |
Thuận tiện đối chiếu đúng sản phẩm |
|
Hỗ trợ COA và SDS |
Có cơ sở kiểm tra chất lượng và an toàn |
|
Danh mục hóa chất đa dạng |
Thuận tiện mua thêm dung môi và thuốc thử liên quan |
|
Có thiết bị và PPE |
Đồng bộ quá trình sử dụng trong phòng thí nghiệm |
|
Hỗ trợ kỹ thuật |
Đối chiếu sản phẩm theo phương pháp thực tế |
Khi liên hệ LabVIETCHEM, khách hàng nên cung cấp phương pháp sử dụng, thiết bị, yêu cầu độ tinh khiết, hàm lượng nước và quy cách cần mua. Những thông tin này giúp đội ngũ kỹ thuật xác định rõ nên lựa chọn cấp tổng hợp, cấp phân tích hay một dòng chuyên dụng khác.
Liên hệ LabVIETCHEM theo Hotline 0826 020 020 ngay để được hỗ trợ kiểm tra mã sản phẩm, quy cách, COA và SDS của isooctane trước khi đặt hàng. Chọn đúng cấp dung môi ngay từ đầu sẽ giúp giảm nhiễu nền, hạn chế thử lại và bảo đảm quy trình phân tích hoặc tổng hợp được triển khai ổn định hơn.

Isooctane có phải octane không?
Isooctane là một đồng phân mạch nhánh của octane. Chất không phải là n-octane mạch thẳng.
Công thức của isooctane là gì?
Isooctane có công thức phân tử C8H18 và tên IUPAC là 2,2,4-trimethylpentane.
Isooctane có tan trong nước không?
Isooctane hầu như không tan trong nước vì là hydrocarbon không phân cực.
Isooctane sôi ở bao nhiêu độ?
Nhiệt độ sôi của isooctane khoảng 99°C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Vì sao isooctane có chỉ số octane 100?
Isooctane được chọn làm mốc 100 trên thang chỉ số octane vì có khả năng chống kích nổ tốt trong động cơ đánh lửa cưỡng bức.
Isooctane có dễ cháy không?
Có. Isooctane có điểm chớp cháy thấp, dễ bay hơi và hơi của chất có thể tạo hỗn hợp cháy với không khí.
Isooctane for synthesis và for analysis khác nhau thế nào?
Cấp phân tích thường kiểm soát các tạp chất có thể ảnh hưởng kết quả đo chặt hơn. Cấp tổng hợp chủ yếu được thiết kế để dùng làm dung môi hoặc môi trường phản ứng.
Có thể dùng isooctane for analysis làm nhiên liệu chuẩn không?
Không nên mặc định như vậy. Nhiên liệu chuẩn phải đáp ứng yêu cầu chuyên biệt về thành phần và tính chất chống kích nổ.
Isooctane là tên thông dụng của 2,2,4-trimethylpentane, một alkane mạch nhánh có công thức C8H18. Chất không phân cực, hầu như không tan trong nước, dễ bay hơi và rất dễ cháy.
Ngoài vai trò làm dung môi trong phân tích và tổng hợp, isooctane còn là mốc 100 trên thang chỉ số octane. Tuy nhiên, chỉ số octane 100 là giá trị quy ước về khả năng chống kích nổ, không phải hàm lượng isooctane trong nhiên liệu.
Khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần phân biệt rõ isooctane for synthesis, for analysis, cấp sắc ký và reference fuel. Đồng thời, cần kiểm tra COA, SDS, độ tinh khiết, hàm lượng nước, tạp hydrocarbon và quy cách trước khi sử dụng.
Nguồn tham khảo
1/ NIST Chemistry WebBook: Công thức, CAS, khối lượng mol và dữ liệu hóa lý
2/ PubChem: Đặc tính, độ tan, nguy cơ và thông tin an toàn
3/ Fisher Scientific: Nhiệt độ sôi, nóng chảy và khối lượng riêng
4/ ASTM: Yêu cầu đối với nhiên liệu chuẩn isooctane và n-heptane
5/ Merck: Dữ liệu sản phẩm isooctane cho tổng hợp và phân tích
6/ LabVIETCHEM: Trang sản phẩm isooctane và nội dung liên quan
Về tác giả: Đội ngũ kỹ thuật LabVIETCHEM có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, dung môi, thiết bị phòng thí nghiệm và giải pháp phân tích. Nội dung được xây dựng dựa trên dữ liệu hóa lý, tiêu chuẩn nhiên liệu, SDS và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Lưu ý: Các thông số như khối lượng riêng, điểm chớp cháy, áp suất hơi và độ tinh khiết có thể thay đổi theo nhiệt độ, cấp sản phẩm và phương pháp thử. Khi sử dụng thực tế, cần ưu tiên COA và SDS của đúng mã hàng.
Hỗ trợ
Tống Duy Cương
Director
0915 989 780
DuyCuong@labvietchem.vn
Nguyễn Văn Trọng
Trưởng phòng kinh doanh
094 6688 777
trongnguyen@labvietchem.vn
Cao Thu Hoài
Sales Engineer
0325 290 685
thietbi404@labvietchem.vn
Phan Hải Phong
Sales Engineer
0949 966 821
sales@labvietchem.com.vn
Quàng Văn Dũng
Phó phòng Kinh doanh
0865 685 765
sales@labvietchem.com.vn
Trần Thị Kim Mỵ
Sales Engineer
0348 140 389
sales@labvietchem.com.vn
Nguyễn Thúy Hảo
Sales Engineer
0364 841 980
nguyenhao@labvietchem.com.vn
Dương Tuấn Anh
Sales Engineer
0329 422 268
sales@labvietchem.com.vn
Vũ Mạnh Hà
Sales Engineer
0336 498 601
kd410@labvietchem.vn
Hotline
Hóa chất và thiết bị thí nghiệm
0826 050 050
saleadmin806@vietchem.vn
Phạm Thị Nhật Hạ
Sales Engineer
0985 357 897
kd803@vietchem.vn
Vũ Thị Kim Khánh
Sales Engineer
0965 948 897
kd802@vietchem.vn
Hồ Thị Hoài Thương
Sales Engineer
0967 609 897
kd801@labvietchem.vn
Nguyễn Hoàng Giáo
Sales Engineer
0939 154 554
kd201@labvietchem.com.vn
Tạ Thảo Cương
Sales Engineer
0888851646
kd205@labvietchem.vn
Trần Thị Trúc Lil
Sales Engineer
0325 300 716
kd202@labvietchem.com.vn
Trần Dương Thanh
Nhân viên kinh doanh
0964980951
saleadmin201@labvietchem.vn
Nhận xét đánh giá