sales@labvietchem.com.vn

  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

1900 2639

0

Ammonium dihydrogen phosphate 99.99 Suprapur® Merck

0 Đánh giá
Code: 1014400050

Ammonium dihydrogen phosphate 99.99 Suprapur® code 1014400050. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu. Nó cũng có những ứng dụng đáng kể trong quang học và điện tử. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 50g.

VNĐ 2,303,000 - 2,658,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Dương Tuấn Anh

    098 1370 381

  • Bùi Văn Vĩnh

    034 9801 566

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Ammonium dihydrogen phosphate 99.99 Suprapur®
Tên khác: Ammonium biphosphate, Ammonium phosphate monobasic, Primary ammonium phosphate, Monoammonium orthophosphate
CTHH: (NH₄)H₂PO₄
Code: 1014400050
Hàm lượng: ≥ 99.99 %
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng: 

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

- Dùng trong trong lĩnh vực quang học do tính chất lưỡng chiết của nó

Thành phần:

- Nitrat (NO₃) ≤ 5 ppm

- Sulfate (SO₄) ≤ 50 ppm

- As (Asen) ≤ 0,2 ppm

- Ba (Barium) ≤ 2,0 ppm

- Ca (Canxi) ≤ 0,10 ppm

- Cd (Cadmium) ≤ 0,010 ppm

- Ce (Cerium) ≤ 0,01 ppm

- Co (Coban) ≤ 0,010 ppm

- Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm

- Cs (Caesium) ≤ 50 ppm

- Cu (Đồng) ≤ 0,010 ppm

- Fe (Sắt) ≤ 0,10 ppm

- Hg (Thủy ngân) ≤ 0,05 ppm

- K (Kali) ≤ 10 ppm

- La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm

- Li (Liti) ≤ 1,0 ppm

- Mg (Magiê) ≤ 0,10 ppm

- Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm

- Na (Natri) ≤ 10 ppm

- Ni (Niken) ≤ 0,010 ppm

- Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm

- Rb (Rubidium) ≤ 10 ppm

- Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm

- Sr (Strontium) ≤ 0,10 ppm

- Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm

- Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm

- Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm

- Zn (Kẽm) ≤ 0,010 ppm

Tính chất:

- Hình thể: rắn, không màu 

- Khối lượng mol: 115.02 g/mol

Mật độ: 1,80 g / cm3 (20°C)

- Điểm nóng chảy: 190°C

- Giá trị pH: 3,8 - 4,4 (50 g/l, H₂O, 20°C)

- Áp suất hơi: 0,066 hPa (125°C)

- Mật độ lớn: 800 - 1100 kg/m3

- Độ hòa tan: 368 g/l

Bảo quản: Bảo quản từ +5°C đến +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 50g.

 

Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ