Máy đo độ cứng là thiết bị kiểm tra cơ lý tính chuyên dụng dùng để xác định khả năng chống lại sự biến dạng bề mặt (kháng xước, kháng đâm xuyên) của vật liệu. Việc kiểm soát độ cứng đóng vai trò bắt buộc trong các ngành gia công cơ khí chính xác, đúc cơ khí, xử lý nhiệt thép, kiểm tra vật liệu cao su/nhựa và sản xuất linh kiện phụ tùng.
Labvietchem phân phối chính hãng các dòng máy đo độ cứng cầm tay, máy đo độ cứng để bàn nhập khẩu trực tiếp từ Mitutoyo (Nhật Bản), King Tester (Mỹ), Affri (Ý), Teclock (Nhật Bản), Phase II... đầy đủ chứng nhận CO/CQ và bảo hành chính hãng.
1. Máy đo độ cứng là gì? Các thang đo độ cứng phổ biến
Máy đo độ cứng xác định độ cứng vật liệu bằng cách tác dụng một lực ấn cố định thông qua một đầu thử (mũi kim cương hoặc viên bi thép) lên bề mặt mẫu, sau đó đo độ sâu vết lõm hoặc tốc độ bật nảy của đầu đo.
Các thang đo độ cứng chuẩn công nghiệp:
-
Thang HRC / HRB / HRA (Rockwell): Thang đo phổ biến nhất cho kim loại, thép sau nhiệt luyện, hợp kim cứng.
-
Thang HBW (Brinell): Chuyên dùng cho vật liệu có cấu trúc hạt lớn như gang đúc, phôi thép chưa qua xử lý nhiệt.
-
Thang HV (Vickers / Micro Vickers): Đo lớp mạ bề mặt, chi tiết cơ khí siêu nhỏ hoặc mỏng với tải trọng đo cực nhỏ.
-
Thang HL (Leeb): Thang đo bật nảy động (Dynamic) chuyên dùng cho máy đo độ cứng cầm tay kiểm tra chi tiết lớn, siêu trọng tại hiện trường.
-
Thang Shore A / Shore D: Thang đo dành riêng cho vật liệu đàn hồi như cao su, nhựa, silicone, xốp.
2. Phân loại máy đo độ cứng
Hiện nay trên thị trường có đa dạng các loại máy đo độ cứng cho bạn lựa chọn. Sau đây là một số loại máy cho bạn tham khảo:
2.1 Máy đo độ cứng cầm tay
Là thiết bị đo độ cứng có kích thước nhỏ gọn phù hợp với các yêu cầu đo nhanh, không cần độ chính xác cao như các công việc nghiên cứu vật liệu. Loại máy đo cầm tay bao gồm 2 bộ phận chính sau:
- Phân thân máy: Là nơi tích hợp nhiều phím chức năng như chức năng chuyển đổi giữa các thang đo, khả năng ghi dữ liệu, chức năng chọn loại vật liệu cần đo như thép, kẽm, gang.
- Đầu đo: Bộ phận đầu đo bao gồm phần thân chứa lò xo để tác dụng lực lên bề mặt và cảm biến đo có dạng mặt phẳng.
2.2 Máy đo độ cứng để bàn chuyên dụng
Đối với các ứng dụng phân tích chuyên sâu, máy đo độ cứng để bàn là một trong những thiết bị không thể thiếu. Thiết bị này cho phép bạn thu thập dữ liệu, tạo ra các bảng đối sánh phép đo, chọn lực tác động và quan sát sự thay đổi trên bề mặt đo. Cấu tạo của loại máy đo này để bàn này bao gồm đầu đo, hệ thống nâng bằng lò xo, bệ đỡ phôi, camera quan sát… và các bộ phận tích hợp khác.
3. Tính năng nổi bật của máy đo độ cứng
Các dòng máy đo độ cứng thế hệ mới được tích hợp nhiều tính năng công nghệ thông minh nhằm tối ưu hiệu suất cho người sử dụng:
- Chuyển đổi thang đo tự động: Máy có khả năng tự động tính toán và hoán đổi kết quả giữa các thang đo như HRC, HRB, HB, HV, HLD, giúp kỹ thuật viên không phải tra bảng thủ công.
- Màn hình hiển thị số (Digital): Màn hình LCD/OLED hiển thị trực quan giá trị đo, giá trị trung bình, số lần đo và các thống kê sai số một cách rõ ràng.
- Bộ nhớ lưu trữ lớn và kết nối dữ liệu: Cho phép lưu trữ hàng ngàn kết quả đo và dễ dàng kết nối với máy tính, máy in mini thông qua cổng USB hoặc Bluetooth để xuất báo cáo.
- Bù hướng tác động thông minh: Đối với dòng máy cầm tay, cảm biến hướng tích hợp giúp tự động bù trừ sai số khi người dùng đo ở các góc nghiêng, hướng ngược lên trần hoặc nằm ngang.
4. Một số ưu điểm nổi bật của máy đo độ cứng
Sản phẩm này hiện nay được nhiều người dùng ưa chuộng sử dụng. Bởi vì, tích hợp nhiều ưu điểm nổi bật sau:
- Độ chính xác và độ tin cậy cao: Giảm thiểu tối đa sai số do yếu tố con người so với các phương pháp kiểm tra thủ công.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Phép đo diễn ra nhanh chóng (chỉ từ vài giây đối với máy cầm tay), giúp tăng tốc độ kiểm tra hàng loạt trong dây chuyền sản xuất.
- Kiểm tra không phá hủy mẫu: Phương pháp đo tạo ra vết lõm siêu nhỏ hoặc sử dụng sóng siêu âm, hoàn toàn không làm ảnh hưởng đến cấu trúc hoạt động hay tính thẩm mỹ của sản phẩm sau khi kiểm tra.
5. Máy đo độ cứng được ứng dụng như thế nào?
Hầu như, bất cứ một ngành nghề nào cũng cần đến máy đo độ cứng để kiểm tra các vật dụng từ y tế, thủy sản, luyện kim, điện tử… Tùy vào ứng dụng cũng như mục đích sử dụng của từng ngành nghề mà chúng ta có thể lựa chọn các thiết bị đo phù hợp.
5.1 Ứng dụng trong luyện kim loại
Các máy đo độ cứng trên thị trường hiện nay đều được tích hợp những tính năng dùng cho việc kiểm tra và phân tích độ cứng của các kim loại, thép, đo kim loại theo HRC, gang, hợp kim.. Qua đó kiểm tra xem kim loại có đạt đủ những chỉ tiêu chất lượng hay không.
5.2 Ứng dụng trong xây dựng
Máy đo độ cứng của đá hiện được dùng phổ biến trong xây dựng. Đá luôn chịu những tác động đến từ môi trường xung quanh khiến chúng bị mài mòn. Việc đánh giá đúng tình trạng độ cứng của đá giúp bạn tìm ra những loại đá thích hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
5.3 Sản phẩm ứng dụng trong chế tác đồ trang sức đá quý
Máy đo độ cứng đá quý dùng để kiểm tra độ cứng của các loại đá quý. Từ đó, bạn có thể nhận biết được thành phần có bị pha tạp chất, để từ đó định giá chính xác hơn. Thông thường được sử dụng nhiều để kiểm tra các loại đá quý đắt tiền như kim cương, pha lê, cẩm thạch.
5.4 Thiết bị sử dụng trong công nghiệp chế biến cao su
Máy đo độ cứng cao su chuẩn Shore dùng cho việc kiểm tra độ cứng và độ đàn hồi cao su, sức chịu lún và sức bền của bề mặt cao su, nhựa, polime hay những bề mặt có tính đàn hồi khác.
5.5 Sản phẩm dùng trong ngành sản xuất dược phẩm
Máy đo độ cứng viên nén dùng để kiểm tra đường kính, độ dày và độ cứng của viên thuốc để nhà sản xuất biết được sản phẩm có đảm bảo chất lượng. Ngoài ra, thiết bị này cũng được dùng trong các nhà máy sản xuất thức ăn viên cho động vật để hạn chế tình trạng bể, nát trong quá trình vận chuyển đến tay người tiêu dùng.
5.6 Thiết bị được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản
Máy đo độ cứng của nước là một dạng máy phân tích lượng tạp chất, những khoáng chất hòa tan trong nước. Máy đo độ cứng nước được ra đời giúp xác định chất lượng nguồn nước dùng trong sinh hoạt, nguồn nước dùng để nuôi trồng thủy sản, hoặc nước bể bơi,dung dịch thủy canh.
6. Cách sử dụng máy đo độ cứng
Để đảm bảo kết quả đo chính xác nhất, người vận hành cần tuân thủ quy trình cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt mẫu: Bề mặt vị trí đo phải đảm bảo phẳng, nhẵn, sạch sẽ, không bám dầu mỡ, rỉ sét hay lớp mài mòn.
Bước 2: Cài đặt máy: Bật nguồn, chọn phương pháp đo, thang đo phù hợp với vật liệu cần kiểm tra và tiến hành hiệu chuẩn máy bằng tấm chuẩn đi kèm nếu cần.
Bước 3: Tiến hành đo: Đặt đầu đo vuông góc 90 độ với bề mặt mẫu. Giữ máy thật chắc chắn (đối với máy cầm tay) hoặc quay tay kích hoạt lực (đối với máy để bàn) để mũi đâm tác động lên bề mặt.
Bước 4: Đọc và ghi nhận kết quả: Đợi máy xử lý và hiển thị chỉ số trên màn hình. Nên thực hiện đo từ 3 đến 5 điểm khác nhau trên cùng một vùng mẫu rồi lấy giá trị trung bình để có kết quả khách quan nhất.
7. Bảng giá máy đo độ cứng bán chạy nhất tại Labvietchem
| Dòng sản phẩm |
Xuất xứ / Hãng |
Dải đo & Thang đo |
Vật liệu áp dụng |
Mức giá tham khảo (VNĐ) |
| Bút đo độ cứng cao su Teclock GS-709G |
Teclock (Nhật Bản) |
Thang Shore A |
Cao su mềm, nhựa dẻo, da, silicone |
3.500.000 – 4.800.000 |
| Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Leeb |
Phase II (Mỹ) / TIME |
Thang HRC, HRB, HB, HV, HLD |
Thép, gang, khuôn mẫu, linh kiện lớn |
18.000.000 – 28.000.000 |
| Máy đo độ cứng Rockwell để bàn Mitutoyo HR-210MR |
Mitutoyo (Nhật Bản) |
Thang HRA, HRB, HRC |
Kim loại, hợp kim, thép sau nhiệt luyện |
85.000.000 – 110.000.000 |
| Máy đo độ cứng xách tay King Brinell |
King Tester (Mỹ) |
Thang HBW (Tải 3000kgf) |
Gang đúc, kết cấu thép siêu nặng |
120.000.000 – 160.000.000 |
(Lưu ý: Báo giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào bộ chuẩn độ cứng đi kèm và chính sách ưu đãi cho dự án. Vui lòng gọi 0826 020 020 để nhận báo giá chiết khấu).
8. Tiêu chí chọn máy đo độ cứng phù hợp với nhu cầu sử dụng
Để chọn đúng máy đo độ cứng, quý khách hàng cần xác định rõ 4 yếu tố kỹ thuật sau:
Loại vật liệu cần đo: Kim loại cứng (thép, gang) hay vật liệu mềm (cao su, nhựa, mút)?
Kích thước và trọng lượng mẫu: Mẫu nhỏ gọn đưa vào phòng Lab (chọn máy để bàn) hay chi tiết cồng kềnh ngoài xưởng (chọn máy cầm tay Leeb)?
Độ dày mẫu và lớp phủ: Mẫu siêu mỏng hoặc lớp mạ xi cần dùng máy đo độ cứng Micro Vickers để tránh làm thủng/hỏng mẫu.
Tiêu chuẩn kiểm tra: Yêu cầu đo theo tiêu chuẩn ASTM E18 (Rockwell), ASTM E10 (Brinell) hay ISO 868 (Shore).
9. Tại sao nên chọn mua máy đo độ cứng tại Labvietchem
️🏆 Cam kết 100% Chính hãng: Đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc (CO) và chất lượng (CQ) từ Mitutoyo, Teclock, King Tester...
️🏆 Đội ngũ kỹ sư ứng dụng kinh nghiệm: Hỗ trợ demo chạy thử mẫu thực tế của khách hàng trước khi quyết định mua.
️🏆 Dịch vụ hiệu chuẩn & Bảo trì: Cung cấp tấm chuẩn độ cứng chính hãng, hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ ISO 17025.
️🏆 Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ bàn giao, lắp đặt và hướng dẫn vận hành tận nơi trên toàn quốc.
Với gần 20 năm kinh nghiêm trong lĩnh vực phân phối sản phẩm chính hãng, LabVIETCHEM được đánh giá là địa điểm có giá bán tốt nhất trên thị trường hiện nay. Các bạn có thể tham khảo một số loại máy tốt nhất đang có tại LabVIETCHEM, như: Máy đo độ mài mòn CS-2 Trung Quốc, máy đo độ cứng thuốc YD-1 Trung Quốc, máy đo độ cứng/nhiệt độ của nước dạng bút Crystal Shrimp Pro Trans Instruments.

LabVIETCHEM là địa chỉ cung cấp các sản phẩm chất lượng
Như vậy, bài viết trên LabVIETCHEM đã được cung cấp cho bạn các thông tin chi tiết về máy đo độ cứng. Hi vọng, bạn sẽ lựa chọn cho mình một thiết bị đo độ cứng phục tối ưu trong công việc của mình.
10. Câu hỏi thường gặp
❓ Máy đo độ cứng Rockwell và Brinell khác nhau thế nào?
Máy đo Rockwell đo độ sâu vết lõm do mũi kim cương/bi thép tạo ra (thích hợp cho thép đã qua nhiệt luyện, độ cứng cao). Trong khi đó, máy đo Brinell đo đường kính vết lõm do viên bi carbide tạo ra (thích hợp cho vật liệu có bề mặt thô, cấu trúc không đồng nhất như gang đúc, phôi thép lớn).
❓ Sự khác biệt giữa máy đo độ cứng cao su Shore A và Shore D là gì?
Thang Shore A dùng để đo các vật liệu mềm và có tính đàn hồi cao như cao su mềm, silicone, da, xốp. Thang Shore D dùng cho các vật liệu nhựa cứng, cao su cứng, acrylic, mika hoặc gỗ nén.
❓ Máy đo độ cứng kim loại cầm tay (bật nảy Leeb) có chính xác bằng máy để bàn không?
Máy đo độ cứng Leeb cầm tay cho độ chính xác cao (khoảng ±0.5%), rất tiện lợi khi đo mẫu lớn ngoài hiện trường. Tuy nhiên, với các mẫu mỏng (dưới 5mm) hoặc trọng lượng quá nhẹ (dưới 2kg), máy Leeb sẽ bị sai số do hiện tượng hấp thụ năng lượng. Đối với các mẫu mỏng nhẹ, bắt buộc phải dùng máy để bàn Rockwell/Vickers hoặc dùng keo gá mẫu chuyên dụng.
❓ Có thể quy đổi chỉ số giữa các thang đo HRC, HBW và HV được không?
Có thể quy đổi tương đối thông qua bảng quy đổi tiêu chuẩn ASTM E140. Hầu hết các dòng máy đo độ cứng điện tử hiện đại ngày nay đều có sẵn tính năng tự động chuyển đổi hiển thị giữa các thang HRC, HRB, HB, HV và Mpa.
❓ Khi nào cần phải hiệu chuẩn (Calib) lại máy đo độ cứng?
Nên tiến hành kiểm tra máy bằng tấm chuẩn độ cứng (Standard Test Block) hàng ngày trước khi làm việc. Trường hợp phát hiện sai số vượt mức cho phép hoặc định kỳ 6 - 12 tháng/lần, thiết bị cần được hiệu chuẩn lại bởi trung tâm đo lường uy tín.