sales@labvietchem.com.vn

Ngôn ngữ 

Hotline 24/7

1900 2639

0

Copper(II) sulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur

0 Đánh giá
Code: 1027900250

Copper(II) sulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. Code: 1027900250. CTHH: CuSO4 * 5 H₂O. Là muối vô cơ sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm phân tích hóa học, sinh học, môi trường, viện nghiên cứu, trường học...

VNĐ 747,000 - 862,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Dương Tuấn Anh

    098 1370 381

  • Bùi Văn Vĩnh

    034 9801 566

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Copper(II) sulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Code: 1027900250
Tên khác:  Copper monosulfate pentahydrate, Copper vitriol pentahydrate, Đồng sunfat ngậm 5 nước
CTHH: CuSO₄ * 5 H₂O
Hãng- Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Thuốc thử để phân tích

- Phát hiện nước ở lẫn trong hợp chất hữu cơ

Tính chất

- Khối lượng mol: 249.68 g/mol

- Mật độ: 2,284 g / cm3 (20 ° C)

- Điểm nóng chảy: 147 ° C

- Giá trị pH: 3,5 - 4,5 (50 g / l, H₂O, 20 ° C)

- Độ hòa tan: 317 g / l

- Hình thể: rắn, màu xanh dương, không mùi

Thành phần:

- Clorua (Cl) ≤ 0,0005%

- Tổng nitơ (N) ≤ 0,001

- Ca (Canxi) ≤ 0,005%

- Fe (sắt) ≤ 0,003%
- K (Kali) 0,001%
- Na (Natri) ≤ 0,005%
- Ni (Niken) ≤ 0,005%
- Pb (Chì) ≤ 0,005%
- Zn (Kẽm) ≤ 0,03 %%
- Ca (Canxi) ≤ 0,005%
- Fe (sắt) ≤ 0,003%
- K (Kali) 0,001%
- Na (Natri) ≤ 0,005%
- Ni (Niken) ≤ 0,005%
- Pb (Chì) ≤ 0,005%
- Zn (Kẽm) ≤ 0,03%

-
Chất không hòa tan ≤ 0,005%
Bảo quản: Bảo quản từ +5°C đến +30°C
Quy cách: Chai nhựa 250g

Thông tin đặt hàng:

Code Quy cách
1027900250 Chai nhựa 250g
1027901000 Chai nhựa 1kg
1027905000 Chai nhựa 5kg
1027909050 Túi carton 50kg

 

Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ