di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur® 500g Merck

sales@labvietchem.com.vn

  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

1900 2639

0

di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur® 500g Merck

0 Đánh giá
Code: 1065660500

di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur® Merck - Đức, code 1065660100. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu, làm dung dịch đệm làm ổn định pH của môi trường phân tích dùng trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,...Quy cách đóng gói: Chai nhựa 500g.

VNĐ 22,552,000 - 26,021,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Hỗ trợ viên

    0826 020 020

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur®
CTHH: Na₂HPO₄
Code: 1065660500
Cas: 7558-79-4
Hàm lượng: ≥ 99.99 %
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Trong phòng thí nghiệm hóa sinh, y học nó thường được dùng pha thành dung dịch đệm làm ổn định pH của môi trường phân tích.

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu. Sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

Thành phần:

- Clorua (Cl) ≤ 5 ppm

- Sulfate (SO₄) ≤ 30 ppm

- Tổng nitơ (N) ≤ 10 ppm

- As (Asen) ≤ 0,1 ppm

- Ba (Barium) ≤ 10,0 ppm

- Ca (Canxi) ≤ 0,50 ppm

- Cd (Cadmium) ≤ 0,010 ppm

- Ce (Cerium) ≤ 0,010 ppm

- Co (Coban) ≤ 0,010 ppm

- Cr (Crom) ≤ 0,050 ppm

- Cs (Caesium) 5 ppm

- Cu (Đồng) ≤ 0,010 ppm

- Eu (Europium) ≤ 0,010 ppm

- Fe (Sắt) ≤ 0,05 ppm

- Hg (Thủy ngân) ≤ 0,05 ppm

- K (Kali) ≤ 2,0 ppm

- La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm

- Li (Liti) ≤ 1,0 ppm

- Mg (Magiê) ≤ 0,10 ppm

- Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm

- Ni (Niken) ≤ 0,050 ppm

- Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm

- Rb (Rubidium) ≤ 5,0 ppm

- Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm

- Sr (Strontium) ≤ 0,50 ppm

- Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm

- Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm

- Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm

- Zn (Kẽm) ≤ 0,050 ppm

Tính chất:

- Khối lượng mol: 141.96 g/mol

- Hình thể: rắn, màu trắng, không mùi

Điểm nóng chảy: 250 °C (phân hủy)

- Giá trị pH: 8,7 - 9,3 (10 g/l, H₂O, 20 °C)

- Mật độ lớn: 880 kg/m3

- Độ hòa tan: 77 g/l

Bảo quản: Bảo quản từ +5°C đến +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 500g

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1065660100 Chai nhựa 100g
1065660500 Chai nhựa 500g
Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ