sales@labvietchem.com.vn

Ngôn ngữ 

Hotline 24/7

1900 2639

0

Iron(II) sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 500g Merck

0 Đánh giá
Code: 1039650500

Iron(II) sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur. Code: 1039650500. Tên gọi khác: Iron vitriol. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu, phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Sử dụng trong các ứng dụng nuôi cấy tế bào thường liên kết với transferrin, citrate hoặc các phân tử vận ​​chuyển sắt khác. Quy cách đóng gói: Chai nhựa 500g.

VNĐ 701,000 - 808,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Dương Tuấn Anh

    098 1370 381

  • Bùi Văn Vĩnh

    034 9801 566

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Iron(II) sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Tên gọi khác: Iron vitriol
Công thức hóa học FeSO₄ * 7H₂O
Code: 1039650500
Hãng- Xuất xứ: Merck -  Đức
Ứng dụng:

- Sử dụng trong các ứng dụng nuôi cấy tế bào thường liên kết với transferrin, citrate hoặc các phân tử vận ​​chuyển sắt khác.

- Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu, phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

Thành phần:

- Chất không hòa tan: 0,01%

- Clorua (Cl): 0,0005%

- Phốt phát (PO₄): 0,001%

- Tổng nitơ (N): 0,001%

- Kim loại nặng như Pb: 0,005%

- Như (Asen): 0,0002%

- Ca (Canxi): 0,005%

- Cr (Crom): 0,005%

- Cu (đồng): 0,001%

- Fe III (Sắt III): ≤ 0,02%

- K (Kali) ≤ 0,002%

- Mg (Magiê) ≤ 0,002%

- Mn (Mangan) ≤ 0,05%

- Na (Natri) ≤ 0,02%

- Ni (Niken) 0,005%

- Pb (Chì):  0,0005%

- Zn (Kẽm): 0,005%

- Chất không bị kết tủa bởi amoni hydroxit: 0,1%

Tính chất:

- Trạng thái: Tinh thể

- Màu sắc: Màu xanh

- Khối lượng mol: 278.02 g/mol

- Tỉ trọng: 1,89 g / cm3 (20°C)

- Độ nóng chảy > 60°C

- Loại bỏ nước: kết tinh

- giá trị pH: 3 - 4 (50 g/l, H₂O, 20°C)

- Mật độ lớn: 600 kg/m3

- Độ hòa tan: 400 g/l

Bảo quản: Bảo quản từ +15°C đến +25°C
Quy cách đóng gói: Chai nhựa 500g

Thông tin đặt hàng:

Code Quy cách
1039650100 Chai nhựa 100g
1039650500 Chai nhựa 500g
1039651000 Chai nhựa 1kg
1039655000 Chai nhựa 5kg
1039659025 Thùng nhựa 25kg
Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ