0% | 0 đánh giá
N-Acetyl-L-cysteine for biochemistry, code: 1124221000, cas: 616-91-1, xuất xứ Merck - Đức. Là chất rắn màu vàng có công thức hóa học là C₅H₉NO₃S. Hóa chất được ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách đóng gói: Chai nhựa 1kg
Liên hệ
Hỗ Trợ Mua Hàng: 0826 020 020 (08h00 - 17h00)
Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!
HÀNG CHÍNH HÃNG
Hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả.
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN
Miễn phí vận chuyển 5km cho đơn hàng từ 1 - 10 triệu. - XEM THÊM
GIÁ CẠNH TRANH NHẤT
LabVIETCHEM cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng với giá tốt nhất.
TƯ VẤN KỸ THUẬT 24/7
Kỹ thuật viên tư vấn vận hành, lắp đặt, sửa chữa,...
ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ
Sản phẩm sai mẫu, lỗi nhà sản xuất được đổi trả miễn phí. - XEM THÊM
Tên sản phẩm: | N-Acetyl-L-cysteine for biochemistry Merck |
Tên gọi khác: | 2-Acetamido-3-mercaptopropionic acid |
CTHH: | C₅H₉NO₃S |
Code: | 1124221000 |
CAS: | 616-91-1 |
Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
Ứng dụng: |
- Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... |
Tính chất: |
- Trạng thái: Chất rắn - Màu sắc: màu vàng - Khối lượng mol: 163.19 g/mol - Khối lượng riêng: 1.48 g/cm3 (20 °C) - Điểm nóng chảy: 110.4 °C - Độ pH: 1.5 - 2.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) - Áp suất hóa hơi: <1 hPa (20 °C) - Tính tan: 179.5 g/l |
Thành phần: |
- Heavy metals (as Pb): ≤ 0.001 % - NH₄ (Ammonium): ≤ 0.01 % - L-cysteine (HPLC): ≤ 0.02 % |
Bảo quản: |
- Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
Quy cách: | - Chai nhựa 1kg |
0 0 đánh giá của khách hàng
0% | 0 đánh giá
0% | 0 đánh giá
0% | 0 đánh giá
0% | 0 đánh giá
0% | 0 đánh giá
Nhận xét đánh giá