Potassium bromide 99.999 Suprapur® 100g Merck

sales@labvietchem.com.vn

  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

1900 2639

0

Potassium bromide 99.999 Suprapur® 100g Merck

0 Đánh giá
Code: 1049040100

Potassium bromide 99.999 Suprapur® code 1049040100 xuất xứ Merck - Đức. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử để phân tích hóa học. Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu. Quy cách đóng gói: Chai nhựa 100g.

VNĐ 4,986,000 - 5,753,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Dương Tuấn Anh

    098 1370 381

  • Bùi Văn Vĩnh

    034 9801 566

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Potassium bromide 99.999 Suprapur®
Tên khác: Hydrobromic Acid Potassium Salt
CTHH: KBr
Code: 1049040100
Cas: 7758-02-3
Hàm lượng: ≥ 99.999 %
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử để phân tích hóa học. Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu.

- Sản xuất thuốc: thuốc chống động kinh, co giật.

Thành phần:

- Độ tinh khiết ≥ 99.999 %

- Bromate (BrO₃) ≤ 10 ppm

- Chloride (Cl) ≤ 500 ppm

- Iodide (I) ≤ 200 ppm

- Sulfate (SO₄) ≤ 10 ppm

- Tổng N (N) ≤ 2 ppm

- Al (Aluminium) ≤ 0.02 ppm

- Ba (Barium) ≤ 0.5 ppm

- Ca (Calcium) ≤ 0.10 ppm

- Cd (Cadmium) ≤ 0.005 ppm

- Ce (Cerium) ≤ 0.005 ppm

- Co (Cobalt) ≤ 0.005 ppm

- Cr (Chromium) ≤ 0.005 ppm

- Cu (Copper) ≤ 0.005 ppm

- Fe (Iron) ≤ 0.010 ppm

- La (Lanthanum) ≤ 0.005 ppm

- Li (Lithium) ≤ 0.5 ppm

- Mg (Magnesium) ≤ 0.05 ppm

- Mn (Manganese) ≤ 0.005 ppm

- Na (Sodium) ≤ 5.0 ppm

- Ni (Nickel) ≤ 0.005 ppm

- Pb (Lead) ≤ 0.005 ppm

- Sc (Scandium) ≤ 0.005 ppm

- Sm (Samarium) ≤ 0.005 ppm

- Sr (Strontium) ≤ 0.05 ppm

- Tl (Thallium) ≤ 0.01 ppm

- Y (Yttrium) ≤ 0.005 ppm

- Zn (Zinc) ≤ 0.010 ppm

Tính chất:

- Trạng thái: Rắn, màu trắng nhạt, không mùi

- Khối lượng mol: 119.00 g/mol

- Điểm sôi: 1435 ° C (1013 hPa)

- Mật độ: 2,75 g / cm3 (20 ° C)

- Điểm nóng chảy: 730 ° C

- Giá trị pH: 5,5 - 8,5 (50 g / l, H₂O, 20 ° C)

- Áp suất hơi: 1,3 hPa (795 ° C)

- Mật độ khối: 900 - 1000 kg / m3

- Độ hòa tan: 650 g / l

Bảo quản:  Bảo quản từ +5°C đến +30°C.
Quy cách đóng gói:  Chai nhựa 100g

Thông tin đặt hàng:

Code Quy cách
1049040100 Chai nhựa 100g
1049040500 Chai nhựa 500g
Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ