sales@labvietchem.com.vn

  • vi
  • Trung quốc
  • Tiếng anh
  • JAPAN
  • CHINA

Hotline 24/7

0826 020 020

0

0

0 Đánh giá
Code: 1049380500

Potassium chloride 99.999 Suprapur®. Code: 1049380500. Dùng cho phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm, chuẩn bị mẫu. Quy cách: Chai nhựa 500g.

VNĐ 10,788,000 - 12,448,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Hỗ trợ viên

    0826 020 020

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Potassium chloride 99.999 Suprapur®
CTHH: KCl
Code: 1049380500
Hàm lượng: ≥ 99.999 %
Hãng-Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Dùng cho phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm, chuẩn bị mẫu

Thành phần:

- Độ tinh khiết ≥ 99.999 %

Phốt phát (PO₄) ≤ 5 ppm

- Sulfate (SO₄) ≤ 10 ppm

- Tổng nitơ (N) ≤ 10 ppm

- Al (Nhôm) ≤ 0,010 ppm

- Ba (Barium) ≤ 1,0 ppm

- Ca (Canxi) ≤ 0,10 ppm

- Cd (Cadmium) ≤ 0,005 ppm

- Ce (Cerium) ≤ 0,010 ppm

- Co (Coban) ≤ 0,005 ppm

- Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm

Cu (Đồng) ≤ 0,005 ppm

- Eu (Europium) ≤ 0,005 ppm

- Fe (Sắt) ≤ 0,01 ppm

- La (Lanthanum) ≤ 0,005 ppm

- Li (Liti) ≤ 0,4 ppm

- Mg (Magiê) ≤ 0,05 ppm

- Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm

- Na (Natri) ≤ 5,0 ppm

- Ni (Niken) ≤ 0,010 ppm

Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm

- Sc (Scandium) ≤ 0,005 ppm

- Sm (Samarium) ≤ 0,005 ppm

- Sr (Strontium) ≤ 0,10 ppm

- Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm

- Y (Yttri) ≤ 0,005 ppm

- Yb (Ytterbium) ≤ 0,005 ppm

- Zn (Kẽm) ≤ 0,020 ppm

Tính chất:

- Hình thể: rắn, màu trắng, không mùi

- Khối lượng mol: 74.55 g/mol

Điểm sôi: 1413 °C (1013 hPa)

- Mật độ: 1,98 g /cm3 (20 °C)

- Điểm nóng chảy: 773 °C

- Giá trị pH: 5,5 - 8,0 (50 g/l, H₂O, 25 °C)

- Mật độ khối: 1000 kg/m3

- Độ hòa tan: 347 g/l

Bảo quản: Nhiệt độ lưu trữ từ +5°C đến +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 500g

Thông tin đặt hàng:

Code Quy cách
1049380050 Chai nhựa 50g
1049380500 Chai nhựa 500g
Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ