sales@labvietchem.com.vn

Ngôn ngữ 

Hotline 24/7

1900 2639

0

Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 100g Merck

0 Đánh giá
Code: 1065410100

Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur, code 1065410100. Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu, dùng trong phân tích dược phẩm. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 100g, 25g và 500g.

VNĐ 2,384,000 - 2,751,000

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn!!!

 Tải về: Catalogue

Tư vấn 24/7

  • Dương Tuấn Anh

    098 1370 381

  • Bùi Văn Vĩnh

    034 9801 566

  • Thông số sản phẩm
  • Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl
ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
Tên khác: Nitroprusside sodium, Sodium nitroferricyanide
CTHH: Na₂[Fe(CN)₅NO]*2H₂O
Code: 1065410100
Hãng-Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu, dùng trong phân tích dược phẩm. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... 

Thành phần:

Chất không hòa tan ≤ 0,01%

- Clorua (Cl) ≤ 0,02%

- Hexacyanoferrate (II) ≤ 0,02%

- Hexacyanoferrate (III) ≤ 0,01%

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,01%

Tính chất:

- Hình thể: rắn, màu đỏ

- Khối lượng mol:  297.95 g/mol

Mật độ: 1,71 g / cm3 (20°C)

- Giá trị pH: 5 (50 g / l, H₂O, 20°C)

- Mật độ lớn: 1000 kg/m3

- Độ hòa tan: 400 g/l (phân hủy chậm)

Bảo quản: Bảo quản dưới +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 100g

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1065410025 Chai nhựa 25g
1065410100 Chai nhựa 100g
1065410500 Chai nhựa 500g
Đánh giá - bình luận

Nhận xét đánh giá

Một sản phẩm mới được thêm vào giỏ hàng của bạn

Số lượng:

Hỗ trợ

  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Cần Thơ